ra rả
Định nghĩa
Nghĩa 1: ra rả (Tính từ)
Từ gợi tả những âm thanh to, vang, lặp đi lặp lại, kéo dài và gây cảm giác khó chịu.
- 1."Tiếng ve kêu ra rả suốt mùa hè."
- 2."Nói ra rả cả ngày khiến tôi thấy mệt mỏi."
- 3."Âm thanh ra rả của máy phát điện làm gián đoạn giấc ngủ của tôi."
Lưu ý khi sử dụng "ra rả"
Lưu ý về tính từ
"ra rả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ra rả"
ra rả là tính từ trong tiếng Việt. Từ gợi tả những âm thanh to, vang, lặp đi lặp lại, kéo dài và gây cảm giác khó chịu. Ví dụ: "Tiếng ve kêu ra rả suốt mùa hè."
Từ liên quan
ra quân
(Khẩu ngữ) triển khai, tăng cường lực lượng để thúc đẩy một công việc nào đó.
ra ràng
(chim non) đã mọc đủ lông và cánh, bắt đầu có khả năng bay ra khỏi tổ.
ra rìa
(Khẩu ngữ) bị gạt sang một bên, không còn được mọi người quan tâm hay chú ý nữa.
ra sức
Cố gắng hết sức để thực hiện một công việc nào đó.
ra tay
(Khẩu ngữ) bắt đầu hành động để thể hiện khả năng hoặc tài trí của bản thân.
ra trò
Để chỉ hành động hoặc sự việc dẫn đến sự vui vẻ, thú vị, hoặc kỳ diệu xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.