rầm rĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: rầm rĩ (Tính từ)
Từ diễn tả sự ồn ào, náo nhiệt, hay làm rối rắm.
- 1."Âm thanh rầm rĩ từ đám đông khiến mọi người chú ý."
- 2."Kêu khóc rầm rĩ suốt đêm không ai ngủ được."
- 3."Chưa chi đã làm rầm rĩ lên, thật là ồn ào!"
Lưu ý khi sử dụng "rầm rĩ"
Lưu ý về tính từ
"rầm rĩ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rầm rĩ"
rầm rĩ là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả sự ồn ào, náo nhiệt, hay làm rối rắm. Ví dụ: "Âm thanh rầm rĩ từ đám đông khiến mọi người chú ý."
Từ liên quan
rất đỗi
Từ dùng để diễn tả mức độ cao, không thể hơn.
rầm
Tiếng ồn ào, náo động làm ảnh hưởng đến không gian xung quanh.
rầm rì
Từ ít sử dụng, có nghĩa tương tự như 'rì rầm', thường chỉ âm thanh nhỏ, không rõ ràng.
rầm rầm
Từ miêu tả âm thanh phát ra liên tục, mạnh mẽ như tiếng 'rầm'.
rầm rầm rộ rộ
Rất rầm rộ, thể hiện sự náo nhiệt và khí thế hừng hực của đám đông.
rầm rập
Từ mô phỏng âm thanh phát ra từ tiếng chân bước nhanh, mạnh và dồn dập của một nhóm người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.