rậm rịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: rậm rịt (Tính từ)
Rậm và nhằng nhịt, thường dùng để chỉ sự dày đặc, hỗn loạn của cây cối hoặc vật thể.
- 1."Lau sậy mọc rậm rịt hai bên bờ sông."
- 2."Rừng rậm rịt khiến việc đi lại rất khó khăn."
- 3."Mái tóc của cô ấy dài và rậm rịt."
Lưu ý khi sử dụng "rậm rịt"
Lưu ý về tính từ
"rậm rịt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rậm rịt"
rậm rịt là tính từ trong tiếng Việt. Rậm và nhằng nhịt, thường dùng để chỉ sự dày đặc, hỗn loạn của cây cối hoặc vật thể. Ví dụ: "Lau sậy mọc rậm rịt hai bên bờ sông."
Từ liên quan
rậm rạp
Chỉ trạng thái của một khu vực có nhiều cây cối, cỏ dại, hoặc sự phát triển dày đặc của thực vật.
rậm rật
Chỉ trạng thái có nhiều vật cản trở, thường là cây cối làm cho khó di chuyển qua đó.
rậm rịch
Chỉ trạng thái ồn ào, náo động hoặc sự hoạt động diễn ra xôn xao.
rận
Rận là một loại ký sinh trùng nhỏ, thường sống ở da hoặc lông của động vật, gây ngứa và khó chịu.
rập
Hành động tạo ra tiếng động lớn, thường là khi một vật gì đó rơi hoặc va chạm mạnh.
rập khuôn
Hành động làm theo một mẫu có sẵn một cách máy móc, không có sự suy nghĩ hay sáng tạo, dẫn đến việc không phù hợp với thực tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.