rạch ròi
Định nghĩa
Nghĩa 1: rạch ròi (Tính từ)
Rõ ràng, phân biệt một cách chính xác và có logic.
- 1."Kể rạch ròi câu chuyện khiến mọi người dễ hiểu."
- 2."Phân biệt rạch ròi giữa đúng và sai là rất quan trọng."
- 3."Luật pháp cần được áp dụng một cách rạch ròi."
Lưu ý khi sử dụng "rạch ròi"
Lưu ý về tính từ
"rạch ròi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rạch ròi"
rạch ròi là tính từ trong tiếng Việt. Rõ ràng, phân biệt một cách chính xác và có logic. Ví dụ: "Kể rạch ròi câu chuyện khiến mọi người dễ hiểu."
Từ liên quan
rạc
(cây cối) ở trạng thái tàn lụi, trông xác xơ, yếu ớt.
rạc rài
Gầy guộc, xác xơ (nói chung về ngoại hình).
rạch
Đường dẫn nước từ sông vào đồng ruộng, nơi thuyền bè có thể đi lại.
rạm
Cua nhỏ có thân dẹp, phủ nhiều lông, thường sống ở vùng nước lợ.
rạn
Tình trạng không còn hoàn toàn lành lặn, có những chỗ bị nứt hoặc rách thành những đường nhỏ.
rạn nứt
Không còn nguyên vẹn, bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu tổn thương, thường được dùng để nói về quan hệ tình cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.