Từ vựng vần R (trang 2/5)
Tổng 736 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "R". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- rãoỞ trong trạng thái mệt mỏi, gân cốt như bị lỏng ra.
- rạoHàng rào được cắm giữa dòng nước nhằm mục đích đóng đáy để bắt cá.
- rảoĐi với những bước nhanh, gấp và liên tục.
- rào(Phương ngữ) chỉ sông nhỏ.
- raoNói to tại nơi công cộng hoặc đăng tin trên báo để mọi người đều biết.
- rào cảnVật hoặc điều gì đó ngăn cản sự tiến triển hoặc tiếp cận.
- rào chắnRào được sử dụng để ngăn chặn, không cho vượt qua; thường được dùng để chỉ những trở ngại lớn gây cản trở trong việc giao lưu và thông thương.
- rào đónHành động nói một cách thăm dò để tránh những hiểu lầm hoặc phản ứng tiêu cực về điều mình sắp nói.
- rao giảngGiảng giải, tuyên truyền công khai hoặc thông qua các phương tiện truyền thông, để mọi người hiểu biết (thường liên quan đến các vấn đề tôn giáo).
- rào giậuRào giậu chỉ một loại hàng rào hoặc tường rào làm bằng tre, gỗ hoặc vật liệu khác, thường được sử dụng để ngăn cách các khu vực hoặc bảo vệ một không gian.
- rào giậu ngăn sânCấu trúc hàng rào được xây dựng bằng gỗ hoặc vật liệu khác, thường nhằm mục đích phân chia không gian giữa các khu vực trong sân vườn.
- ráo hoảnh(giọng nói) thể hiện sự thiếu cảm xúc, tình cảm, như không có gì liên quan đến bản thân.
- rào ràoTừ mô phỏng âm thanh đều đặn, liên tục và xen kẽ vào nhau.
- rào rạoTừ mô phỏng âm thanh của những vật nhỏ, khô và giòn khi va chạm hoặc nghiến vào nhau.
- rào rạtMô tả trạng thái mạnh mẽ, dồn dập, thường chỉ sự lan tỏa hoặc sự phát triển nhanh chóng của một điều gì đó.
- ráo riếtDiễn tả trạng thái khô ráo, không có nước hoặc độ ẩm.
- rạo rựcỞ trạng thái tràn đầy cảm xúc, tình cảm làm xao xuyến, khiến lòng người không yên tĩnh, như có điều gì đó thúc giục bên trong.
- ráo trọi(Phương ngữ, Khẩu ngữ) hoain toàn hết, không còn một chút gì.
- rào trước đón sauHành động chuẩn bị trước cho điều gì đó sẽ xảy ra, thường là để tránh rủi ro hoặc tạo sự thuận lợi.
- ráp(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Tụ tập lại để cùng thực hiện một công việc nào đó.
- rắpTừ (ít dùng) chỉ hành động toan tính hoặc dự định làm việc gì.
- rạpCông trình xây dựng để tổ chức các buổi trình diễn nghệ thuật cho công chúng.
- rapLối hát dân gian có nguồn gốc từ châu Mỹ và châu Phi, thường có nhạc cụ đệm, với tiết tấu nhanh và hấp dẫn.
- rấp(Khẩu ngữ) Ngăn lối đi tạm thời bằng cành rào, cành gai.
- rậpHành động tạo ra tiếng động lớn, thường là khi một vật gì đó rơi hoặc va chạm mạnh.
- rắp địnhTừ cổ dùng để chỉ việc định sẵn hoặc có ý định từ trước.
- rạp hátTừ ít dùng chỉ một loại nhà hát, nơi diễn ra các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- rập khuônHành động làm theo một mẫu có sẵn một cách máy móc, không có sự suy nghĩ hay sáng tạo, dẫn đến việc không phù hợp với thực tế.
- ráp nốiNối các bộ phận bằng cách kết hợp chúng lại với nhau.
- rập ràngCó sự rõ ràng, minh bạch, không mơ hồ.
- rắp ranhHành động chuẩn bị sẵn để thực hiện một việc gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- rập rình(Khẩu ngữ) chỉ sự muốn làm nhưng còn do dự, chờ đợi thời cơ phù hợp.
- rập rờnChỉ trạng thái hoặc hành động một cách không rõ ràng, có thể mập mờ hoặc có xu hướng thay đổi.
- rắp tâmCó ý định và quyết tâm thực hiện một hành động nào đó, thường là hành động xấu.
- rặt(Khẩu ngữ) chỉ toàn một thứ, một loại, không có bất kỳ thứ gì khác lẫn vào.
- rấtTừ dùng để diễn tả mức độ cao, vượt lên trên mức bình thường.
- rátDiễn tả trạng thái đau hoặc khó chịu trên da do tiếp xúc với vật gì đó nóng, sắc hoặc khi bị thương.
- rất chi là(Khẩu ngữ) như từ 'rất', nhưng có ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- rát cổ bỏng họngCảm giác khô, nóng, và khó chịu ở cổ họng, thường do bệnh hoặc uống thức uống quá nóng.
- rất đỗiTừ dùng để diễn tả mức độ cao, không thể hơn.
- rát mặtVùng da trên mặt bị cảm giác nóng, đỏ hoặc khó chịu, thường do nắng, gió hoặc kích ứng.
- rất mựcỞ mức độ như không thể đạt cao hơn nữa.
- rát ràn rạtTừ dùng để chỉ mức độ nhiều hơn của trạng thái rát rạt.
- rát rạtChỉ trạng thái hoặc cảm giác nặng nề, khó chịu khi bị va chạm hoặc tiếp xúc.
- rầuBuồn bã đến mức héo hon, thể hiện tâm trạng nặng nề.
- rauTên gọi chung cho các loại cây, thường thuộc họ thân cỏ, được dùng làm thức ăn cho con người.
- râuBộ phận của hoa ở một số loại cây.
- rau cầnRau cần là loại rau thuộc họ Apiaceae, thường được dùng trong món canh hoặc làm gia vị trong các món ăn.
- rau câuTảo đỏ phát triển ở vùng ven biển, bao gồm nhiều loài với hình dáng đa dạng, thường được dùng để nấu thạch và làm rau ăn.
- rau cháoMón ăn thường ngày của những người nghèo khó, thể hiện sự đơn giản trong ẩm thực.
- rau cỏTổng quát các loại rau xanh dùng để ăn.
- rau đayCây thảo có thân cỏ, lá hình trứng dài và nhọn, mép lá có răng cưa và có tính nhớt, thường được trồng để lấy ngọn dùng làm thực phẩm.
- rau dềnTên gọi chung cho một số loại cây thân cỏ với lá đơn nguyên, mọc đối hoặc mọc cách, hoa tập hợp thành bông dài ở ngọn, thường được trồng để lấy ngọn non làm rau ăn.
- rau diếpCây thuộc họ Cúc, có lá to, mỏng và không phẳng, thường được dùng làm rau sống trong các món ăn.
- rau dưaMón ăn chỉ gồm rau và dưa; thường dùng để diễn tả cảnh ăn uống rất đơn giản, đạm bạc.
- rau giềnRau giền là một loại rau ăn thường được dùng trong các món ăn hàng ngày, có vị thanh mát và bổ dưỡng.
- rau khủ khởiMột loại rau thuộc họ cải, có vị ngon và giòn, thường được dùng trong các món ăn hàng ngày.
- rau khúcCây thân thảo thuộc họ cúc, có thân mang lông trắng, hoa màu xám, và lá được sử dụng để làm bánh.
- rau lấpCây thân cỏ có lá thuôn nhỏ, mọc bò, thường được trồng để làm thức ăn cho lợn.
- rau máCây thân cỏ có khả năng lan trên mặt đất, với phiến lá tròn có khía giống tai bèo và cuống lá dài. Rau má thường được dùng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.
- rau màuCác loại rau và hoa màu được trồng để làm thực phẩm phụ.
- rau mơTảo nâu phát triển ở biển, có hình dạng giống như bụi.
- rau muốiCây thân cỏ mọc hoang, có lá và thân phủ một lớp mịn màu trắng, trông giống như muối; lá có thể dùng làm rau ăn.
- rau muốngCây có thân rỗng, lá hình mũi mác, thường được trồng ở dưới nước hoặc trên cạn, với ngọn và lá được dùng làm rau ăn.
- rau nào sâu ấyCâu thành ngữ này có nghĩa là những điều xảy ra hoặc những gì bạn nhận được thường tương ứng với hành động hoặc nỗ lực của bạn.
- rau ngổCây thủy sinh, lá mọc theo cụm ba chiếc, được dùng làm rau thơm trong ẩm thực.
- rau ngótMột loại rau ăn lá, có vị ngọt, thường được dùng để nấu canh hoặc làm gỏi.
- râu ông nọ cắm cằm bà kiaCâu này dùng để chỉ sự châm biếm, chế giễu khi hai người liên quan tới nhau nhưng lại không biết đến mối quan hệ của nhau.
- râu quai nónRâu mọc từ cằm kéo dài lên hai bên mang tai, thường có dạng hình nón.
- rau rămRau răm là một loại rau thơm, có hương vị đặc trưng được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường để ăn sống hoặc làm gia vị cho món ăn.
- rau ráuTừ mô phỏng âm thanh khi nhai các loại thực phẩm giòn một cách ngon miệng.
- rầu rầu(nét mặt, giọng nói, v.v.) thể hiện rõ sự buồn bã, rầu rĩ.
- rầu rĩCó vẻ bên ngoài thể hiện tâm trạng buồn bã, đau khổ.
- râu ria(Khẩu ngữ) Những thứ phụ, không quan trọng, thường ít ảnh hưởng đến điều chính yếu.
- rau rútMột loại rau ăn, thường được dùng trong các món canh hoặc xào. Rau rút có vị hơi chua và thường mọc hoang ở các vùng nước.
- rau sạchRau không chứa các yếu tố có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, nhờ được tưới, bón và chăm sóc theo đúng tiêu chuẩn quy định.
- rau samCây thân thảo mọc hoang, có thân và cành mập màu tía, lá dày hình trứng, thường được sử dụng làm rau ăn.
- rau sắngCây mọc hoang trong rừng, có hình dạng tương tự như rau ngót, thường được sử dụng để nấu canh.
- rau sốngRau được sử dụng để ăn sống, bao gồm các loại như xà lách, rau diếp, mùi, rau thơm, và những loại tương tự.
- rau thơmTên gọi chung cho các loại rau có mùi thơm, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực, như húng quế, mùi, tía tô, v.v.
- rayThanh thép hoặc sắt được ghép nối thành hai đường thẳng song song, tạo thành đường (gọi là đường ray) cho tàu hỏa hoặc xe goòng chạy.
- ràyTừ cổ hoặc từ địa phương có nghĩa là 'nay'.
- rẫyĐất trồng trọt trong vùng rừng núi, được tạo ra bằng cách phá rừng, đốt cây, rồi trồng trọt.
- rảyHành động xoay hoặc lắc để làm rời ra hoặc tản ra, thường dùng cho các chất lỏng hoặc hạt nhỏ.
- rầybọ rầy (từ viết tắt).
- râyĐồ dùng được làm từ vải thưa hoặc lưới kim loại, được căng vào một cái khung, dùng để tách riêng chất lỏng hoặc những hạt nhỏ trong một hỗn hợp đã được nghiền nhỏ.
- rãyTừ cổ hoặc phương ngữ, có nghĩa là 'đi ra khỏi nơi nào đó' hoặc 'bỏ đi'.
- ráyCây thân cỏ mọc hoang, có phiến lá hình mũi tên và cụm hoa được bao bởi mo phía ngoài, củ của nó có thể gây ngứa.
- rẩyĐộng từ chỉ hành động chuyển động nhẹ nhàng hoặc không ổn định, thường dùng để miêu tả trạng thái của cơ thể khi có sự run rẩy.
- rẫy chếtMột khu vực đất nông nghiệp, thường là vườn hoặc cánh đồng, đã bị bỏ hoang hoặc không còn được canh tác.
- rầy laHành động trách mắng hoặc thể hiện sự không hài lòng với ai đó.
- rầy nâuCôn trùng nhỏ, màu nâu, có cánh, thường sống bằng cách chích hút nhựa cây lúa.
- rầy ràTừ dùng để chỉ sự gây khó khăn, rắc rối trong một tình huống nào đó.
- rày ước mai aoMộng tưởng về những điều tốt đẹp trong tương lai, thể hiện sự kỳ vọng và mơ ước.
- rẻVật có hình giống như một nan trong tập hợp các nan quạt được xoè rộng ra, tạo thành hình gọi là hình rẻ quạt.
- réLoại lúa mùa có hạt nhỏ, nấu thành cơm ngon.
- rẽTách một phần sản phẩm hoặc lợi nhuận để nộp cho người sở hữu tư liệu sản xuất; đây là một hình thức bóc lột từ trước.
- rệMột loại đồ uống có cồn, thường được làm từ trái cây hoặc ngũ cốc, có nồng độ cồn thấp.
- rèCó âm thanh rung, không rõ nét và thường lẫn vào những âm thanh khác.
- rểNgười đàn ông đã kết hôn, trong mối quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ.
- rếRế là một loại cây sống ở nơi ẩm ướt, thường có thân mảnh, lá dài và có thể dùng để làm thảm hoặc các sản phẩm thủ công.
- rễTên gọi chung cho các loại rễ cây được dùng để ăn trầu, như rễ chay, rễ quách, v.v..
- reTên gọi của nốt nhạc thứ hai trong gam Đô, theo hệ thống bảy âm.
- rễ chùmRễ chùm là một loại rễ của cây, thường phát triển thành từng chùm, giúp cây bám chắc vào đất và hút nước cũng như chất dinh dưỡng.
- rễ cọcBộ rễ cây với rễ cái to thẳng đứng và nhiều rễ con nhỏ hơn, nghiêng vào đất.
- rễ củRễ phát triển phồng lớn thành củ, chứa nhiều chất dinh dưỡng dự trữ, có thể thấy ở cây khoai lang, cây cà rốt và một số loại cây khác.
- rẻ khinhCó nghĩa tương tự như 'khinh rẻ', thể hiện sự coi thường hoặc xem轻 thường giá trị của cái gì đó.
- rẻ mạtRẻ đến mức không xứng đáng, gần như không có giá trị gì.
- rẻ như bèoChỉ một món đồ hoặc dịch vụ có giá rất thấp, thường dùng để so sánh với mức giá bình thường.
- rẻ quạtHình dáng của các nan quạt khi chúng xoè rộng ra.
- rề ràChậm chạp, không nhanh nhẹn, thường dùng để miêu tả sự lề mề trong hành động.
- rẽ ràngChỉ hành động tách biệt, phân chia hay chuyển hướng một cách rõ ràng và dễ hiểu.
- rẻ rềTừ dùng để chỉ mức giá rất thấp, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa phương hoặc khẩu ngữ.
- rề rềDi chuyển một cách chậm chạp, không vội vàng.
- rẽ ròiDi chuyển theo một hướng khác, thường là để thoát khỏi lộ trình đang đi.
- rẽ rọtRẽ rọt nghĩa là chia ra thành nhiều nhánh, hoặc chuyển hướng sang bên khác một cách đột ngột.
- rẻ rúngCó thái độ coi rẻ, xem thường, hoặc đối xử với ai đó như thế giới không có giá trị.
- rẻ thối(Thông tục) rất rẻ, không đáng kể về giá trị.
- rẽ thuý chia uyênRẽ thuý chia uyên là một diễn âm của sự chia ly, thường gợi nhắc một cuộc phân ly buồn bã trong tình cảm hoặc mối quan hệ.
- rẻ tiền(Khẩu ngữ) chỉ những thứ không có giá trị, không đáng được coi trọng hoặc đánh giá cao.
- rếch rácMiêu tả tình trạng không đồng nhất, không đều, thường dùng để chỉ một thứ gì đó bị vỡ vụn hoặc không còn nguyên vẹn.
- rèmVật hình tấm được làm từ vải hoặc đan bằng tre, trúc, dùng để che chắn và trang trí ở cửa.
- rêmTừ dùng để chỉ cảm giác ê ẩm, đau nhức trên cơ thể. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sức khỏe.
- rềnPhát ra âm thanh liên tục, thường là âm thanh lớn, mạnh mẽ.
- rènLuyện tập để đạt được và điều chỉnh các thói quen, đức tính tốt một cách thuần thục.
- renĐồ mỹ nghệ được đan, móc hoặc dệt bằng chỉ, sợi, tạo thành những hình trang trí đẹp mắt.
- rénMột cách diễn đạt chỉ sự nhẹ nhàng, khẽ khàng, cố gắng giữ im lặng và không gây ra tiếng động.
- rên(Khẩu ngữ) Kêu ca, than phiền một cách châm biếm hoặc coi thường.
- rèn cặpChỉ việc chỉ bảo, uốn nắn một cách cẩn thận để giúp người khác tiến bộ.
- rèn giũaHành động rèn luyện và dạy dỗ một cách cẩn thận và nghiêm khắc.
- rên laVừa rên vừa kêu la to vì quá đau đớn.
- rèn luyệnLuyện tập thường xuyên nhằm đạt được những phẩm chất hoặc trình độ nhất định.
- rên rẩmHành động rên rỉ kéo dài, thể hiện nỗi đau đớn (nói chung).
- ren rénTừ diễn tả hành động làm gì đó một cách nhẹ nhàng, cẩn trọng hơn mức bình thường.
- rên rỉHành động phát ra âm thanh rên rỉ một cách nhỏ và kéo dài, thể hiện sự thiểu não hoặc khổ sở.
- rền rĩCách diễn đạt (kêu la, than khóc) một cách dai dẳng và sầu thảm.
- rên siếtHành động phát ra tiếng rên rỉ thể hiện sự đau đớn hoặc không hài lòng.
- rên xiếtThan thở một cách ai oán vì bị đè nén, áp bức, hoặc chịu đựng khổ cực.
- reng rengTừ mô phỏng âm thanh như tiếng chuông kêu liên tục, phát ra âm sắc dài và nhanh.
- réoPhát ra âm thanh giống như tiếng kêu réo.
- reoPhát ra âm thanh liên tục và đều đặn.
- rẻoMiếng đất dài và hẹp.
- rẻo caoVùng đất cao trên núi có những bãi đất trồng trọt.
- reo hòHành động hò và reo để thể hiện sự vui mừng hoặc cổ vũ.
- réo rắtÂm thanh (thường là tiếng nhạc) cao và thanh, có lúc to lúc nhỏ, lúc nhanh lúc chậm.
- rệpMột loại côn trùng nhỏ, thường có màu nâu hoặc đen, thường sống bám vào cây cối hoặc thực vật.
- rétCảm giác lạnh lan tỏa trong cơ thể, thường khiến người ta phải run rẩy.
- rếtMột loài động vật có nhiều chân, thường sống ở nơi ẩm ướt và tối tăm.
- rét buốtTừ miêu tả trạng thái lạnh đến mức cảm giác thấm sâu vào tận xương tủy.
- rét đàiThời tiết lạnh vào khoảng tháng Giêng âm lịch ở miền Bắc Việt Nam.
- rét lộcThời tiết lạnh vào khoảng tháng Hai âm lịch ở miền Bắc Việt Nam.
- rét mướtThời tiết lạnh và có mưa kéo dài, thường gây cảm giác khó chịu.
- rét nàng bânThời tiết rất lạnh, thường xảy ra vào cuối đông hoặc đầu xuân.
- rét ngọtThời tiết lạnh mà không ẩm, thường gây cảm giác sâu lạnh và khó chịu.
- rềuVật nhỏ vụn như cỏ, rác, củi, v.v. trôi nổi thành từng đám trên mặt sông, mặt nước khi có lũ lụt, thường được nói đến trong bối cảnh khái quát.
- rêuRêu là một loại thực vật sống dưới nước hoặc ở nơi ẩm ướt, có hình dạng giống như tấm thảm xanh hoặc nâu. Rêu thường gặp trong tự nhiên, đặc biệt ở những nơi có độ ẩm cao.
- rệu(Khẩu ngữ) ở trạng thái các bộ phận hoặc thành phần không còn kết nối chặt chẽ, có vẻ như muốn tách rời hoặc bị rã ra.
- rêu phongRêu mọc dày đặc, thường trên bề mặt vật làm cho nó có vẻ cổ kính và xưa cũ.
- rệu rãtrạng thái mệt mỏi, kiệt sức, thường do thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức.
- rệu rạoMềm mại, không chắc chắn, thường mô tả một thứ gì đó chịu lực nhưng không giữ vững được.
- rêu raoKêu la, thông báo hoặc truyền đạt một thông tin nào đó một cách to rõ.
- ri(Phương ngữ) biểu thị nét nghĩa chỉ sự nhấn mạnh, như nói 'như thế này'.
- rỉ(Khẩu ngữ) Nói một cách nhỏ nhẹ, riêng tư, chỉ để người nghe hiểu mà không cho người khác nghe thấy.
- rị(Phương ngữ) dùng để chỉ hành động ghì lại hoặc kéo ngược lại.
- ri đôMột loại lĩnh vực bán hàng trực tiếp, thường liên quan đến việc tiếp thị sản phẩm thông qua mạng lưới người tiêu dùng.
- rỉ rảÂm thanh nhỏ phát ra liên tục, thường là những tiếng lách cách hoặc chảy nhỏ giọt.
- rì rà rì rầmTừ mô phỏng âm thanh rì rầm phát ra liên tục.
- rì rầmTừ miêu tả âm thanh hoặc tiếng nói chuyện nhỏ nhẹ, không rõ ràng, lặp đi lặp lại một cách đều đặn.
- rỉ răngTừ ngữ trong khẩu ngữ chỉ hành động hé răng, tiết lộ điều gì đó một cách không rõ ràng.
- rì ràoTừ mô phỏng những âm thanh nhẹ nhàng, liên tục như tiếng sóng vỗ hay gió thổi.
- ri rí(Khẩu ngữ) Âm thanh nhỏ, nhẹ, như bị kìm nén lại.
- ri rỉChảy ra từng chút một, chậm nhưng liên tục.
- rì rìTừ biểu thị sự chậm chạp, có thể gây cảm giác sốt ruột.
- rỉ taiHành động nói thầm hoặc bàn luận một cách kín đáo, thường để truyền đạt thông tin bí mật hoặc ý kiến riêng.
- ri vêMột loại ốc nhỏ, thường được dùng để chế biến món ăn hải sản.
- rỉaHành động gặm nhấm một phần nào đó, thường là thức ăn, để làm cho nó nhỏ đi hoặc để ăn hết.
- rìaPhần ngoài cùng của một vật, gần sát với cạnh.
- rịa(Phương ngữ) chỉ tình trạng bị rạn nứt.
- riaRâu mọc ở mép, thường được xem là điểm nhấn cho khuôn mặt.
- rỉa róiHành động nhắc nhở hoặc chỉ trích một cách dai dẳng, khiến cho người khác phải trải qua cảm giác đau khổ, day dứt.