rãnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: rãnh (Danh từ)
Đường hẹp và lõm xuống trên bề mặt của một số vật.
- 1."Mặt bàn có nhiều rãnh nhỏ."
- 2."Các rãnh trên tấm gỗ giúp cho việc cầm nắm chắc chắn hơn."
- 3."Chiếc đĩa này có những rãnh đặc biệt để giữ nước không chảy tràn."
Lưu ý khi sử dụng "rãnh"
Lưu ý về danh từ
"rãnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rãnh"
rãnh là danh từ trong tiếng Việt. Đường hẹp và lõm xuống trên bề mặt của một số vật. Ví dụ: "Mặt bàn có nhiều rãnh nhỏ."
Từ liên quan
rã rượi
Có vẻ rũ xuống, nhếch nhác do quá mệt mỏi hoặc buồn bã.
rã rời
Ở trạng thái hết sức mỏi mệt, có cảm giác như các bộ phận của cơ thể muốn tách rời nhau ra và không còn sức để vận động.
rã đám
Tình trạng uể oải, không đồng nhất, mỗi người ở một nơi hoặc có cách ứng xử khác nhau.
rão
Ở trong trạng thái mệt mỏi, gân cốt như bị lỏng ra.
rãy
Từ cổ hoặc phương ngữ, có nghĩa là 'đi ra khỏi nơi nào đó' hoặc 'bỏ đi'.
rè
Có âm thanh rung, không rõ nét và thường lẫn vào những âm thanh khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.