rãnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rãnh (Danh từ)

Đường hẹp và lõm xuống trên bề mặt của một số vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặt bàn có nhiều rãnh nhỏ."
  • 2."Các rãnh trên tấm gỗ giúp cho việc cầm nắm chắc chắn hơn."
  • 3."Chiếc đĩa này có những rãnh đặc biệt để giữ nước không chảy tràn."

Lưu ý khi sử dụng "rãnh"

Lưu ý về danh từ

"rãnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rãnh"

rãnh là danh từ trong tiếng Việt. Đường hẹp và lõm xuống trên bề mặt của một số vật. Ví dụ: "Mặt bàn có nhiều rãnh nhỏ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này