răng rắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: răng rắc (Tính từ)
Diễn tả âm thanh như tiếng rắc, nhưng mang ý nghĩa liên tiếp.
- 1."Cành cây gãy răng rắc."
- 2."Những bước chân đi trên nền đá phát ra tiếng răng rắc."
- 3."Nghe tiếng mưa rơi răng rắc trên mái tôn."
Lưu ý khi sử dụng "răng rắc"
Lưu ý về tính từ
"răng rắc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "răng rắc"
răng rắc là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả âm thanh như tiếng rắc, nhưng mang ý nghĩa liên tiếp. Ví dụ: "Cành cây gãy răng rắc."
Từ liên quan
răng hàm
Răng lớn, có mặt nhai rộng, ở phía trong hàm, dùng để nghiền nát thức ăn.
răng khôn
Răng hàm mọc sau cùng, thường xuất hiện ở người trưởng thành.
răng nanh
Răng nhọn, sắc, nằm giữa các răng cửa và răng hàm, có chức năng xé thức ăn.
răng sữa
Răng xuất hiện ở trẻ em và một số loài động vật nhỏ, thường sẽ rụng khi trưởng thành để thay thế bằng răng vĩnh viễn.
rũ
(Văn chương) buông bỏ, trút bỏ những điều vướng bận, làm nhẹ lòng.
rũ rượi
Chỉ trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc mệt mỏi, uể oải, không còn sức sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.