Từ vựng vần C (trang 4/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cẩn(Phương ngữ) hành động khảm để trang trí hoặc tạo hình cho đồ vật.
- can ánPhạm tội và bị kết án, thường để chỉ hình phạt đã được tuyên.
- cặn bãPhần chất còn lại sau khi đã lọc lấy hết cái tốt và cái tinh chất; thường được dùng để chỉ những điều xấu xa, thấp hèn, chỉ đáng bị loại bỏ.
- căn bảnCái gốc rễ, yếu tố chính quy định bản chất của sự vật.
- cân bànCân có bộ phận đặt vật giống như mặt bàn, thường được sử dụng để cân các vật có trọng lượng lớn.
- cân bằngỞ trạng thái mà tất cả các lực và xu hướng đều loại trừ lẫn nhau một cách hoàn toàn.
- càn bậy(Hành động) làm bậy, không tuân theo đúng mực hay quy tắc, thể hiện sự thiếu suy nghĩ.
- căn bệnhMột loại bệnh, thường được dùng để chỉ các tình trạng bệnh lý.
- cán bộNgười làm việc trong các cơ quan, đoàn thể, đảm nhiệm các công tác lãnh đạo, quản lý hoặc các công tác chuyên môn nhất định.
- cấn cáCó nghĩa tương tự như 'cấn cái', nhưng ít được sử dụng.
- cấn cái(Phương ngữ) chỉ sự vướng mắc hoặc không thoải mái trong tình huống nào đó.
- cán cânĐòn cân, thường được dùng để ví dụ cho mối quan hệ giữa hai bên hoặc hai lực lượng.
- cân cấnCá nhỏ có thân hình ngắn, thường sống ở ao hồ và các vùng nước ngọt.
- cận cảnhCảnh được chụp ảnh hoặc quay phim ở khoảng cách gần, thường là từ ngực trở lên; trái ngược với viễn cảnh.
- căn cắtTừ chỉ trạng thái rét đến mức làm cảm thấy tê buốt xương.
- cằn cặtTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như ngằn ngặt, diễn tả tình trạng khó khăn, thiếu thốn.
- cắn câu(Khẩu ngữ) bị lừa bởi mưu kế hoặc sự cám dỗ của người khác.
- cần câuCần nhỏ, dài, có dây buộc để câu cá.
- cần cẩuMáy móc có cần dài, dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng.
- cạn chénHành động uống cạn ly rượu.
- can chiThiên can và địa chi, thường được nói gộp lại với nhau.
- cắn chỉ(Môi) có sự quết trầu tạo thành ngấn thanh và dài giống như sợi chỉ.
- cận chiếnCận chiến là hình thức chiến đấu diễn ra ở khoảng cách gần, thường diễn ra khi đối thủ không thể sử dụng vũ khí tầm xa.
- cân chìmCân bàn lớn với bộ phận đặt mặt cân ngang bằng mặt đất, thường được sử dụng để cân cả xe và vật chở trên xe.
- căn chỉnhĐiều chỉnh để đạt được sự cân đối, đúng với khoảng cách hoặc vị trí theo yêu cầu.
- can cớTừ ít dùng, tương tự như 'cơn cớ'.
- căn cơTừ dùng để chỉ người biết cần kiệm và có khả năng lo toan để xây dựng vốn liếng cho việc kinh doanh.
- cắn cỏCách nói biểu thị sự khiêm nhường, khẩn cầu hoặc xin lỗi một cách rất chân thành.
- cằn cọcTừ chỉ tình trạng không đủ khả năng phát triển bình thường.
- cằn cỗiMất hết sức sống và khả năng sáng tạo do không được nuôi dưỡng hoặc bồi dưỡng đầy đủ.
- căn cứDựa vào, lấy làm cơ sở hoặc nền tảng để lập luận hoặc thực hiện một hành động.
- cần cùTính cách chăm chỉ và chịu khó trong công việc.
- căn cứ địaVùng được dùng làm chỗ dựa vững chắc để tiến hành các hoạt động đấu tranh lâu dài.
- căn cứ quân sựKhu vực trang bị các công trình quân sự và chứa đựng vật tư, dùng làm chỗ dựa để chuẩn bị và tiến hành các hoạt động chiến tranh.
- căn cướcGiấy tờ chứng minh danh tính của một cá nhân, thường được gọi tắt là thẻ căn cước.
- cân đaiKhăn dùng để buộc tóc khi đội mũ và đai đeo ngang lưng; đồng phục của quan lại và quý tộc trong thời phong kiến.
- cần dạiCây có hình thái giống cây cần ta, thường mọc hoang tại các đồng ruộng và ven sông.
- cận đạiThời đại lịch sử diễn ra sau thời trung đại và trước thời hiện đại.
- can đảmCó dũng khí, không sợ hãi trước nguy hiểm hay đau khổ.
- căn dặnDặn dò một cách tỉ mỉ và cẩn thận, thường dành cho những người dưới quyền.
- can-đê-laTên gọi một loại đèn hoặc thiết bị chiếu sáng sử dụng các bóng đèn điện.
- cân đĩaCân sử dụng hai đĩa, một đĩa để đặt vật cần cân và một đĩa để đặt quả cân.
- căn doTừ ít dùng với nghĩa tương tự như 'nguyên do'.
- cân đốiĐược sử dụng để chỉ sự hài hòa, cân bằng giữa các yếu tố hoặc phần trong một tổng thể.
- cân đồng hồMột loại cân sử dụng đồng hồ để đo trọng lượng các vật thể.
- cần đốpLá dừa nước được chằm sẵn thành tấm dùng để lợp nhà.
- can dựHành động liên quan trực tiếp đến sự việc nào đó.
- cận dướiPhần tử nhỏ nhất trong một tập hợp, nhỏ hơn tất cả các phần tử khác.
- can giánMột thuật ngữ cũ, ít được sử dụng, chỉ hành động khuyên bảo vua hoặc người có quyền lực.
- can hệ(Sự việc) liên quan trực tiếp hoặc có ảnh hưởng đến ai đó hoặc việc gì.
- căn hộTính toán và cân nhắc nhằm đảm bảo luôn trong khả năng cho phép.
- cân hơiHành động cân để xác định khối lượng của gia súc sống, khác với việc cân móc hàm.
- cặn kẽTừ chỉ sự kĩ lưỡng, đầy đủ và chi tiết về mọi khía cạnh.
- cận kềRất gần, như ở sát ngay bên cạnh.
- cân kẹoCân kẹo là một loại kẹo có hình dáng giống chiếc cân, thường là loại kẹo ngọt, màu sắc hấp dẫn. Nó được trẻ em ưa thích vì hình thù độc đáo và vị ngọt ngon.
- càn khônKhái niệm biểu thị trời đất, vũ trụ trong văn học cổ.
- cần kiệmCần cù và biết tiết kiệm trong cuộc sống.
- cạn kiệtCạn kiệt nghĩa là bị cạn sạch, không còn gì nữa, đến mức không thể tìm hay lấy đâu ra.
- cận kimTừ (ít dùng) chỉ thời kỳ gần đây, tương tự như cận đại.
- cần kípRất quan trọng và cần thiết, không thể trì hoãn.
- cần laoCần lao chỉ công việc vất vả, tốn sức lực mà không nhiều người muốn làm.
- cạn lờiNói hết, bày tỏ hết tâm tư, cảm xúc của mình.
- càn lướtHành động xông xáo, không ngại ngần để làm việc gì đó, thường mang ý nghĩa tích cực nhẹ nhàng về sự quyết đoán.
- cần mẫnTừ miêu tả sự siêng năng và hoạt bát trong công việc.
- cẩn mậtTính từ chỉ sự cẩn thận, chú ý để không xảy ra bất kỳ sơ suất nào.
- cân móc hàmHành động cân để xác định khối lượng của gia súc đã được giết thịt, không tính đến lông và nội tạng; có sự phân biệt với cân hơi.
- cân nãoGân và não; thường ám chỉ đến tinh thần và tâm lý của con người.
- can ngănCan không cho phép ai đó làm điều gì (nói chung).
- cản ngănCó nghĩa tương tự như ngăn cản, chỉ hành động làm cho một điều gì đó không thể xảy ra hoặc ngăn chặn một hành động.
- căn nguyênNguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự vật hoặc sự việc xảy ra.
- cằn nhà cằn nhằnHành động nói đi nói lại, phàn nàn một cách liên tục và kéo dài.
- cân nhắcSuy nghĩ, so sánh một cách cẩn thận để đưa ra lựa chọn.
- cằn nhằnNói lẩm bẩm một cách liên tục, thể hiện sự bực bội hoặc phàn nàn về một việc đã xảy ra.
- cẳn nhẳnTừ hiếm gặp, có nghĩa tương tự như cằn nhằn.
- cận nhiệt đớiĐới khí hậu nằm giữa khu vực nhiệt đới và ôn đới.
- cắn ổ(Gia súc) hành động tha rơm rác để làm ổ, thường báo hiệu rằng chúng có triệu chứng sắp sinh.
- cản pháNgăn chặn, làm cho đối phương không thể tấn công hoặc thực hiện hành động nào đó.
- can phạm(Ít dùng) phạm vào một tội trạng được quy định bởi pháp luật.
- can qua(Từ cũ, Văn chương) Thuật ngữ chỉ những hiện tượng chiến tranh, bao gồm sự giết chóc và loạn lạc.
- cản quangHành động ngăn chặn tia roentgen không đi qua.
- càn quấy(Khẩu ngữ) chỉ những hành động càn rỡ, không tuân theo quy tắc hoặc phép tắc.
- cạn queoChỉ tình trạng thiếu thốn, không đủ đầy đủ, nhất là về tài chính hoặc tài nguyên.
- càn quétHành động dọn dẹp, thu dọn một khu vực một cách kỹ lưỡng, quyết liệt.
- cắn răngCố gắng chịu đựng, kiên quyết chấp nhận mà không than phiền.
- càn rỡTính từ chỉ sự ngang ngược, không quan tâm đến đúng sai hay điều tốt xấu.
- cắn rơm cắn cỏ(Cụm từ cổ) được dùng để diễn đạt sự van xin một cách rất khẩn thiết.
- cắn rứtGiày vò, day dứt, khiến cho tâm trí không yên ổn.
- cần saCây chứa chất ma túy, có thể được trộn với thuốc lá để hút.
- căn sốCăn của một số.
- cán sựCấp bậc cán bộ thấp hơn chuyên viên trong tổ chức.
- cân taDụng cụ dùng để đo khối lượng theo đơn vị truyền thống.
- cần taRau cần, một loại rau quen thuộc trong ẩm thực, phân biệt với cần tây.
- cẩn tắcTừ dùng để chỉ sự cẩn thận, kỹ lưỡng trong hành động.
- cẩn tắc vô ưuSự cẩn thận sẽ giúp bạn tránh được những rắc rối không cần thiết.
- cạn tàu ráo mángDiễn tả tình trạng hết sức khô ráo, không còn nước hoặc không có gì thừa lại.
- cạn tầu ráo mángHết tiền, không còn tài sản gì.
- cân tayThiết bị dùng để đo trọng lượng, thường được dùng trong các tiệm tạp hóa hoặc bếp ăn.
- cần tâyCây giống như cần ta, trồng trên cạn, có mùi thơm và được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực.
- cẩn thậnTừ chỉ sự thận trọng trong hành động hoặc lời nói, nhằm tránh được sai sót hoặc hậu quả không mong muốn.
- cận thần(Từ cũ) bề tôi thường trực bên cạnh vua chúa, được vua chúa tin cậy và giao phó nhiều nhiệm vụ quan trọng.
- cận thànhCó khoảng cách gần sát với khung thành.
- cận thị(mắt) không nhìn thấy rõ các vật ở xa, chỉ nhìn thấy rõ những vật ở gần, do bị tật; ngược lại với viễn thị.
- can thiệpDự vào công việc của người khác với mục đích tác động để thay đổi diễn biến theo ý muốn.
- cần thiếtCần đến mức không thể thiếu trong một tình huống hoặc nhiệm vụ.
- căn thứcCăn của một biểu thức toán học, thường được sử dụng trong các phép tính liên quan đến lũy thừa.
- cân tiểu liCân chính xác dùng để đo khối lượng của những vật rất nhỏ.
- cân tiểu lyCân tiểu ly là một đơn vị đo lường rất nhỏ, thường được sử dụng để chỉ những sự vật, hiện tượng rất nhỏ bé hoặc không đáng kể.
- căn tốHình vị có ý nghĩa từ vựng và là thành phần chính cấu tạo nên từ.
- can tội(Khẩu ngữ) phạm tội, vi phạm pháp luật.
- can tràngMột loại vải thô, dày, thường được dùng để may áo khoác hoặc đồ bảo hộ.
- cắn trắtHành động sử dụng răng để cắn mạnh vào một vật nào đó, thường là một cách để thể hiện sự khó chịu hoặc mong muốn.
- cận trênPhần tử lớn nhất trong tất cả các phần tử của một tập hợp.
- cân treoCân có cán dài với chỉ số phân độ, một đầu cán có đĩa hoặc móc để treo vật khi cân.
- cản trởHành động làm cho việc gì đó không thể tiến triển hoặc thành công.
- cẩn trọngCẩn thận và chú ý, thể hiện sự coi trọng vấn đề nào đó.
- cấn trừTừ chỉ hành động trả dần một khoản nợ bằng cách gán tài sản cho chủ nợ.
- cần trụcThiết bị cơ khí dùng để nâng, hạ và di chuyển vật nặng, tương tự như cần cẩu.
- can trường(Từ cũ, Văn chương) chỉ phần gan ruột; thường dùng để diễn tả nỗi lòng, tâm tình sâu sắc.
- cân tự độngCân sử dụng kim để chỉ khối lượng mà không cần sử dụng quả cân.
- căn vặnHỏi đi hỏi lại cho đến khi làm rõ sự việc.
- cận vệLính bảo vệ nhà vua hoặc quân nhân được giao nhiệm vụ luôn đi bên cạnh để bảo vệ các cán bộ cao cấp ở một số quốc gia.
- cần vọtCần dài làm bằng thân cây tre, được lắp cố định vào một trụ chắc. Đầu gốc có buộc vật nặng để đầu ngọn nhẹ hơn, giúp nâng lên cao một cách dễ dàng, thường được dùng để kéo vật nặng từ dưới sâu lên.
- cần vụNhân viên phục vụ cá nhân, chịu trách nhiệm về các công việc sinh hoạt hàng ngày cho cán bộ trung, cao cấp (thường trong quân đội).
- cần vương(Từ cũ) Hành động của bề tôi thể hiện lòng trung thành và quyết tâm bảo vệ vua trước những khó khăn, nguy hiểm.
- cắn xéHành động cắn và xé làm cho một vật trở nên rách nát, hoặc cảm giác đau đớn, thường dùng để chỉ sự giằng xé về mặt tinh thần.
- cần xé(Phương ngữ) sọt lớn có hai quai, thường được sử dụng để chứa đựng hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
- can-xiChất hóa học phi kim, ký hiệu là Ca, được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và sản xuất thực phẩm.
- cân xôCân mà không phân biệt kích cỡ, loại hay chất lượng của vật thể được cân.
- cạn xợtTừ dùng để chỉ điều gì đó rất nông, rất cạn.
- cân xứngCó sự cân bằng về kích thước, hình dạng hoặc tỷ lệ giữa các phần.
- cần yếuChỉ tình trạng thiếu sức mạnh hoặc không được chắc chắn, ổn định.
- candelaĐơn vị cơ bản dùng để đo cường độ sáng của ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng.
- cángDụng cụ gồm hai đòn dùng để khiêng người ốm hoặc người bị thương.
- càngBộ phận hình thanh dài của một số phương tiện, dùng để mắc súc vật, làm chỗ cầm để kéo hay đẩy, hoặc để kẹp chặt, giữ thăng bằng.
- căngTập trung toàn bộ sức lực vào một hướng nhất định để hoạt động.
- cẳng(Khẩu ngữ) chỉ phần chân của người hoặc động vật.
- câng(mặt) trơ lì và vênh váo, thể hiện sự bướng bỉnh, tạo ấn tượng khó ưa.
- cảngNơi có công trình và thiết bị phục vụ cho tàu, thuyền ra vào, để hành khách có thể lên xuống và xếp dỡ hàng hóa.
- căng cắcTừ mô phỏng âm thanh phát ra liên tục, vang và rõ ràng, giống như tiếng của vật cứng hoặc giòn khi bị bẻ gãy hoặc nghiền vỡ.
- cẳng chânPhần dưới của chân, kéo dài từ đầu gối đến cổ chân.
- càng cuaChỉ phần chân của con cua, thường được dùng để chỉ món ăn phổ biến từ cua.
- cáng đángNhận lãnh và thực hiện công việc, thường là khó khăn, xem đó là trách nhiệm và nghĩa vụ của mình.
- cẳng giò(Khẩu ngữ) từ chỉ chân giò.
- cảng hàng khôngSân bay lớn, được trang bị các công trình và thiết bị chuyên dụng để bốc dỡ hàng hóa cũng như đón tiếp hành khách.
- càng ngày càngDiễn tả sự tăng trưởng, cải thiện hoặc thay đổi theo chiều hướng tốt hơn trong một khoảng thời gian.
- cẳng tay(Khẩu ngữ) phần dưới của tay, từ khuỷu tay xuống đến cổ tay.
- căng thẳngỞ trong trạng thái mâu thuẫn hoặc lo âu, có sự tăng cường đến mức cao nhất.
- căng tinNơi cung cấp đồ ăn, thức uống và một số mặt hàng tiêu dùng, thường nằm trong các cơ quan, xí nghiệp.
- cảng vụCơ quan nhà nước chịu trách nhiệm quản lý và đảm bảo an ninh cho các sân bay, bến cảng và bến sông.
- canhMón ăn có nhiều nước, thường được nấu với rau cùng thịt hoặc tôm, cá, và thường dùng để ăn với cơm.
- cánh(Khẩu ngữ) nhóm người, thường được sử dụng với ý nghĩa khinh thường hoặc thân mật.
- cànhNhánh cây phát triển từ thân cây hoặc từ nhánh lớn hơn.
- cảnhNhạc khí gõ bao gồm một thanh la nhỏ bằng đồng thau, được mắc vào một cái khung và thường được đánh cùng với tiu.
- cạnhĐoạn thẳng tạo thành một phần của hình, thường được sử dụng trong hình học.
- canh bạcCuộc đánh bạc, thường ám chỉ một tình huống mạo hiểm có thể dẫn đến mất mát hoặc thu lợi bất ngờ.
- cảnh báoBáo trước để thông báo về một tình huống nguy hiểm có thể xảy ra.
- cánh bèo(Từ cũ, Văn chương) Hình ảnh ẩn dụ về thân phận của người phụ nữ mỏng manh, trôi nổi, không có nơi nương tựa, giống như những cánh bèo nhỏ nhoi trôi dạt theo dòng nước.
- cánh bèo mặt nướcMột loại cây thủy sinh có lá giống như cánh bèo, thường nổi trên mặt nước và có màu xanh.
- cảnh binhTên gọi khác của cảnh sát, thường sử dụng ở một số quốc gia tư bản hoặc thuộc địa.
- cành cạchTừ mô phỏng âm thanh trầm đục, nặng nề, giống như âm thanh của hai vật cứng nhẹ nhàng va chạm vào nhau.
- cánh camLoài bọ cánh cứng thuộc họ với bọ hung, có thân màu xanh sáng, thường được tìm thấy trong môi trường tự nhiên.
- canh cánhCảm giác lo lắng, suy nghĩ luôn thường trực trong lòng, không thể yên tâm.
- cảnh cáoHành động khiển trách một cách nghiêm khắc và thông báo rằng nếu không khắc phục khuyết điểm thì sẽ bị xử lý nặng hơn, thường là một hình thức kỉ luật.
- canh chầyThời điểm khuya, thường được nhắc đến trong văn chương cổ điển.
- canh chừngCó nghĩa tương tự như 'trông chừng', chỉ việc theo dõi và bảo vệ.
- canh cửiMột món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ gạo nếp, có màu sắc đẹp và thơm ngon.
- cánh cungBộ phận của cái cung, được làm từ vật liệu bền chắc, có hình cong đều, với hai đầu buộc dây cung.
- cánh cứngLoài sâu bọ có đôi cánh trước dày và cứng, chẳng hạn như bọ hung, xén tóc, cà niễng, v.v.
- cảnh đặc tảCảnh đặc tả chỉ một khung cảnh được mô tả chi tiết, thường để tạo ấn tượng rõ nét về một nơi chốn trong ngữ cảnh cụ thể.
- cạnh đáyCạnh vuông góc với một đường cao đã được chọn trong một hình tam giác, hình thang hoặc hình bình hành.
- canh gàTiếng gáy của gà vào canh năm, thời điểm gần sáng; cũng chỉ khoảng thời gian cuối của đêm.
- cánh gàKhu vực nằm chéo hai bên và tiếp giáp với một địa điểm hoặc địa hình chính.
- canh gácHành động trông coi để giữ gìn, bảo vệ và đề phòng những rủi ro.
- cảnh gầnNơi mà không gian, hình ảnh và cảnh vật xung quanh ở gần với người quan sát.
- cảnh giácCó ý thức và chú ý để đề phòng những mối nguy hiểm hoặc tình huống không an toàn.
- cánh giánPhần cơ thể của con gián, thường có hình dạng dẹp và hình elip, có vai trò trong việc di chuyển và bay lượn.
- cảnh giớiHành động canh gác hoặc tuần tiễu ở khu vực bên ngoài nhằm phát hiện kịp thời kẻ địch và đối phó.
- cánh giốngLoại sâu bọ có hai đôi cánh mỏng mà cấu trúc giống nhau, như ve sầu, bọ rầy, và một số loài khác.
- canh giữHành động trông nom, bảo vệ để tránh bị mất mát hoặc xâm phạm.
- cánh hẩu(Từ cũ, Khẩu ngữ) nhóm bạn bè tụ tập với nhau, thường để vui chơi hoặc thực hiện những hoạt động không chính đáng.