cần cẩu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cần cẩu (Danh từ)
Máy móc có cần dài, dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng.
- 1."Lái cần cẩu."
- 2."Cần cẩu được sử dụng trong xây dựng để nâng bê tông."
- 3."Các công nhân đã sử dụng cần cẩu để lắp đặt cấu trúc lớn."
Lưu ý khi sử dụng "cần cẩu"
Lưu ý về danh từ
"cần cẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cần cẩu"
cần cẩu là danh từ trong tiếng Việt. Máy móc có cần dài, dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng. Ví dụ: "Lái cần cẩu."
Từ liên quan
cần
Cây có thân dài, với hoa họp thành tán, thường được trồng ở ruộng lầy hoặc ao cạn để làm rau ăn.
cần câu
Cần nhỏ, dài, có dây buộc để câu cá.
cần cù
Tính cách chăm chỉ và chịu khó trong công việc.
cần dại
Cây có hình thái giống cây cần ta, thường mọc hoang tại các đồng ruộng và ven sông.
cần kiệm
Cần cù và biết tiết kiệm trong cuộc sống.
cần kíp
Rất quan trọng và cần thiết, không thể trì hoãn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.