canh giữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: canh giữ (Động từ)
Hành động trông nom, bảo vệ để tránh bị mất mát hoặc xâm phạm.
- 1."Cổng thành được canh giữ rất nghiêm mật."
- 2."Canh giữ bầu trời tổ quốc."
- 3."Họ đã canh giữ tài sản của gia đình suốt đêm."
- 4."Chúng tôi cần canh giữ khu rừng khỏi việc khai thác bất hợp pháp."
Lưu ý khi sử dụng "canh giữ"
Lưu ý về động từ
"canh giữ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "canh giữ"
canh giữ là động từ trong tiếng Việt. Hành động trông nom, bảo vệ để tránh bị mất mát hoặc xâm phạm. Ví dụ: "Cổng thành được canh giữ rất nghiêm mật."
Từ liên quan
canh chừng
Có nghĩa tương tự như 'trông chừng', chỉ việc theo dõi và bảo vệ.
canh cánh
Cảm giác lo lắng, suy nghĩ luôn thường trực trong lòng, không thể yên tâm.
canh cửi
Một món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ gạo nếp, có màu sắc đẹp và thơm ngon.
canh gà
Tiếng gáy của gà vào canh năm, thời điểm gần sáng; cũng chỉ khoảng thời gian cuối của đêm.
canh gác
Hành động trông coi để giữ gìn, bảo vệ và đề phòng những rủi ro.
canh khuya
(Từ cũ, Văn chương) thời điểm trong đêm khuya, thường được nhắc đến trong thơ ca.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.