Từ vựng vần C (trang 5/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cảnh huốngTình huống xảy ra trong một hoàn cảnh cụ thể.
- cạnh huyềnCạnh đối diện với góc vuông trong tam giác vuông, có độ dài lớn nhất.
- cánh kéo giá cảCánh kéo giá cả là cách thức xảy ra hiện tượng tăng giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ, thường do tác động của cung cầu trong thị trường.
- cạnh khếVật có khía, có hình dáng giống như quả khế khi cắt ngang.
- cạnh khoé(Lối nói năng) không nói thẳng mà diễn đạt một cách bóng gió, nhằm chỉ trích hay châm chọc.
- canh khuya(Từ cũ, Văn chương) thời điểm trong đêm khuya, thường được nhắc đến trong thơ ca.
- canh ki naCây nhỡ thuộc họ cà phê, có vỏ đắng, thường được dùng làm thuốc.
- cánh kiếnChất do con cánh kiến tiết ra, thường dùng để chỉ một loại nhựa hoặc màu sắc đặc trưng.
- cánh kiến đỏMột loại côn trùng thuộc họ kiến, đặc trưng bởi hình dáng và màu sắc, thường sống theo bầy và có thể gây hại cho cây trồng.
- cánh màngNhóm côn trùng có đôi cánh mỏng như màng, bao gồm nhiều loài như ong, kiến, và ruồi.
- cảnh ngộHoàn cảnh không thuận lợi hoặc khó khăn thường gặp trong cuộc sống.
- canh nôngNgành sản xuất nông nghiệp, bao gồm việc trồng trọt và chăn nuôi.
- cánh nửaCôn trùng có đôi cánh trước với một nửa cứng và một nửa mềm, như bọ xít, cà cuống, v.v..
- cánh phấnCánh phấn là bộ phận của hoa, thường có màu sắc sặc sỡ và chứa phấn hoa.
- canh phòngTrông coi nhằm ngăn chặn những sự cố bất ngờ xảy ra.
- cảnh phụcTrang phục chính thức của lực lượng cảnh sát.
- cảnh quanCảnh đẹp tự nhiên hoặc do con người tạo ra, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp tổng thể của một khu vực.
- cánh quạtBộ phận hình lá mỏng trong máy, khi máy hoạt động thì quay, tạo ra sức đẩy hoặc sức kéo.
- cánh quítMột bộ phận của quả quít có hình dạng giống như cánh, thường được dùng để chỉ phần vỏ hoặc những miếng nhỏ của quả quít.
- cánh quýtBọ cánh cứng có hình dáng tương tự như cánh cam, nhưng thân dẹp hơn và có màu xanh tím.
- cảnh sắcCảnh thiên nhiên với những đặc trưng nổi bật và đặc sắc.
- cảnh sátNgười thuộc lực lượng vũ trang được nhà nước thành lập để duy trì an ninh và trật tự xã hội.
- cánh sẻMiêu tả hình thức đan chéo nhau thành hàng như hình cánh chim sẻ.
- cánh senMàu phớt hồng giống như màu của cánh hoa sen.
- canh tácHành động trồng trọt, chăm sóc và thu hoạch cây trồng trên đất để tạo ra sản phẩm nông nghiệp.
- canh tânHành động đổi mới, thường liên quan đến các vấn đề chính trị hay xã hội.
- cánh tayĐoạn phần cơ thể từ vai đến cổ tay, dùng để cử động và thực hiện các hoạt động.
- cánh tay đònKhoảng cách từ điểm tựa đến điểm tác dụng của lực trong đòn bẩy.
- cánh tay phảiBộ phận trên cơ thể con người, nằm bên phải của cơ thể, từ vai đến cổ tay, dùng để cử động, nâng, nâng đỡ và nắm giữ đồ vật.
- cánh thẳngLoại côn trùng có đôi cánh trước được xếp thẳng trên lưng, như cào cào, châu chấu, dế, v.v.
- canh tiCanh ti là một loại thức uống nóng, thường được làm từ lá trà và nước, có tác dụng giải khát và giúp thư giãn.
- cảnh tỉnhLàm cho người ta tỉnh ngộ, nhận ra điều gì đó quan trọng.
- cánh trảMàu xanh biếc, óng ánh giống như màu lông trên cánh chim trả.
- cạnh tranhTranh đua để giành lấy lợi ích cho mình giữa những người hoặc tổ chức hoạt động trong cùng lĩnh vực.
- cạnh tranh sinh tồnHiện tượng các sinh vật trong tự nhiên đấu tranh với nhau để giành lấy sự sống còn và phát triển.
- cảnh tríCảnh thiên nhiên được sắp xếp hài hòa, tạo nên vẻ đẹp cuốn hút.
- cảnh tượngCảnh được bày ra trước mắt, tạo nên những ấn tượng đặc biệt.
- canh tyMột loại hình giống như cá, sống ở nước ngọt và khá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
- cành vàng lá ngọcHình ảnh tượng trưng cho những điều quý giá, đẹp đẽ và trong sáng, thường dùng để chỉ những người con gái ưu tú, tài sắc vẹn toàn.
- cảnh vậtCảnh thiên nhiên và các sự vật cụ thể hiện ra trước mắt.
- cánh vảyMột bộ phận của côn trùng, thường là cánh có vảy, giúp chúng bay và có thể tạo ra màu sắc rực rỡ.
- cảnh vẻ(Khẩu ngữ) thể hiện sự thanh tao, cầu kỳ, thường dùng để miêu tả cách ăn uống.
- cảnh vệNgười thuộc lực lượng vũ trang có nhiệm vụ canh gác và bảo vệ.
- cảnh vừaCảnh vật hoặc tình huống vừa phải, không quá nổi bật nhưng cũng không tầm thường.
- cảnh xaCảnh vật ở xa, thường dùng để chỉ những hình ảnh đẹp từ xa hoặc cảnh quan lớn.
- caoĐơn vị cũ dùng để đo ruộng đất ở Nam Bộ, tương đương khoảng 1/10 hecta.
- cáoThú ăn thịt sống ở rừng, tương tự như chó, nhưng có chân thấp, tai lớn, mõm dài và nhọn, rất thông minh.
- càoNông cụ với một thanh ngang gắn nhiều răng, nối với cán dài, được dùng để san bằng, làm nhỏ đất hoặc làm cỏ.
- cạo(Khẩu ngữ) chỉ hành động trách mắng ai đó một cách mạnh mẽ, thường là trong tình huống tức giận.
- cao ápChỉ tình trạng huyết áp cao, có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe.
- cáo bạchMột bản thông báo chính thức để thông báo thông tin hoặc kết quả về một sự việc hoặc một cuộc thi.
- cao ban longCao được chế tác từ gạc của hươu nai.
- cào bằng(Khẩu ngữ) coi tất cả là như nhau, không phân biệt mức độ tốt xấu hay cao thấp (những điều mà lẽ ra phải phân biệt).
- cao bay xa chạyNói về việc chạy để tránh hoặc né tránh điều gì đó, thường là một tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng.
- cáo biệt(Từ cũ, Trang trọng) có nghĩa tương tự như cáo từ, được sử dụng khi từ biệt, chia tay.
- cao bồiNgười ăn mặc và có hành động lố lăng, thể hiện sự ngông nghênh và càn rỡ.
- cáo buộcTố cáo để buộc một người phải nhận tội.
- cao cảRất cao quý và đáng kính trọng.
- cào càoCôn trùng có cánh thẳng, đầu nhọn, thân dài và nhảy giỏi, gây hại cho lá lúa, lá ngô và nhiều loại cây khác.
- cao cấpChất lượng hoặc mức độ có giá trị cao, vượt trên mức bình thường.
- cào cấu(Khẩu ngữ) hành động vơ vét hoặc thu gom từ nhiều nguồn khác nhau.
- cao chạy xa bayHành động di chuyển với tốc độ nhanh và linh hoạt, thường dùng để chỉ những động vật hoặc phương tiện có khả năng bay cao và xa.
- cáo chung(Văn chương) có dấu hiệu cho thấy thời điểm suy tàn, kết thúc hoặc sụp đổ (thường ám chỉ một chế độ xã hội).
- cao cườngHơn hẳn người bình thường, thường chỉ về khả năng vượt trội trong võ nghệ hoặc pháp thuật.
- cao đan hoàn tánMột loại chế phẩm tinh khiết được làm từ đông trùng hạ thảo, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe.
- cao đẳngSinh vật thuộc bậc cao, có tổ chức cơ thể phát triển đầy đủ và phức tạp.
- cao đẳng tiểu họcCấp cao nhất trong bậc tiểu học trong hệ thống giáo dục thời Pháp thuộc, tương đương với cấp trung học cơ sở ngày nay.
- cao đạoTừ dùng để chỉ sự thanh cao, không màng danh lợi, không bận tâm đến những điều tầm thường trong cuộc sống.
- cao dàyKhái niệm từ xưa, chỉ trời cao và đất dày, thường để chỉ đấng thiêng liêng trong văn hóa cổ truyền.
- cao đẹpMang ý nghĩa cao quý và đẹp đẽ.
- cao điểmThời điểm mà lưu lượng giao thông hoặc hoạt động đạt mức cao nhất trong một ngày.
- cao độMức độ cao.
- cao độ kếThiết bị dùng để đo độ cao so với mực nước biển.
- cao đơn hoàn tánMột tình trạng sống cô độc, không có bạn bè hoặc người thân xung quanh.
- cao dỏngMô tả người hoặc vật có chiều cao vượt trội hơn so với mức trung bình.
- cao dong dỏngTừ này dùng để chỉ mức độ cao hơn nhưng ít hơn so với 'cao dỏng'.
- cao giáChỉ tình trạng hoặc giá trị của một thứ gì đó nằm ở mức cao hoặc đắt đỏ.
- cáo giàNgười khôn ngoan, ranh ma trong các tình huống, thường để chỉ những người có kinh nghiệm và mẹo vặt trong cuộc sống.
- cáo giácHành động thông báo hoặc tố cáo một hành vi vi phạm nào đó.
- cạo gióHành động dùng một vật sắc để cạo phần da cơ thể, thường nhằm mục đích làm giảm cơn cảm lạnh hoặc đau nhức.
- cao hổ cốtCao được chế biến từ xương hổ.
- cao họcChương trình học nâng cao, thường sau đại học, tập trung vào nghiên cứu và phát triển chuyên môn.
- cao hứngCảm giác hứng thú mạnh mẽ, thôi thúc hành động những việc mà bình thường ít khi làm.
- cao kềuChỉ một người hoặc vật có chiều cao vượt trội, thường cao hơn nhiều so với người khác.
- cao kìTừ ít dùng để chỉ điều gì đó rất đặc biệt hoặc tinh vi.
- cao kiếnÝ kiến hay và sáng suốt, thường ít được sử dụng.
- cao kỳtổ chức hoặc tiến hành những hoạt động có quy mô lớn, phức tạp và đầy tính khoa học; thường dùng để chỉ việc tổ chức sự kiện hay dự án.
- cao lanhĐất sét mịn, có màu trắng hoặc vàng, được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất đồ sứ, gạch chịu lửa, giấy, và nhiều sản phẩm khác.
- cáo lãoNgười có tuổi tác cao, thường chỉ những người lớn tuổi với nhiều kinh nghiệm sống.
- cao lêu nghêuDùng để miêu tả người cao quá mức và gầy, tạo cảm giác không cân đối.
- cáo lỗi(Trang trọng) thành thật xin lỗi, xin thứ lỗi.
- cáo lui(Kiểu cách) diễn tả việc xin phép rời khỏi một cuộc gặp hoặc buổi lễ.
- cao lươngCây lương thực thuộc họ ngô, có thân và lá lớn, gié ngắn, hạt to tròn.
- cao lương mĩ vịMón ăn ngon và quý giá, thường được dùng để chỉ những món ăn tinh tế, hảo hạng.
- cao lương mỹ vịCác món ăn ngon, chất lượng cao, thể hiện sự tinh tế trong ẩm thực.
- cao minhTừ cũ chỉ người có nhận thức đúng đắn và sáng suốt.
- cáo mượn oai hùmMột hành động sử dụng quyền lực hoặc uy tín của người khác để làm điều gì đó mà mình không có khả năng tự thực hiện.
- cao ngạoTính từ chỉ sự kiêu kì, ngạo mạn, và tự coi mình là vượt trội hơn người khác.
- cao ngấtRất cao, vượt quá tầm nhìn.
- cao nghềuTừ dùng để chỉ sự cao hoặc tầm vóc vượt trội.
- cao nghệuCao vượt mức bình thường, mang vẻ chênh vênh và mất cân đối.
- cao nguyênVùng đất rộng lớn và nằm ở độ cao, có các sườn dốc rõ rệt xung quanh.
- cao nhãCó phẩm cách thanh cao và trang nhã.
- cao nhânNgười có tài năng và nhân cách vĩ đại.
- cao niênTừ dùng để chỉ người có tuổi tác lớn, thường mang ý nghĩa tôn kính.
- cao ốcNhà ở nhiều tầng, thường được xây dựng với mục đích thương mại hoặc văn phòng.
- cáo phóThông báo về việc một người đã qua đời, thường được đăng trên phương tiện truyền thông hoặc tại nơi tang lễ.
- cao quíChỉ tính chất của người hoặc vật có giá trị cao, được tôn trọng và yêu quý.
- cao quýCó giá trị lớn về mặt tinh thần, rất đáng trân trọng.
- cao răngCao răng là một loại bệnh lý về răng miệng, đặc trưng bởi sự tích tụ của cao răng trên bề mặt răng làm ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng.
- cao ráoCó chiều cao và dáng dấp gọn gàng, tạo cảm giác dễ nhìn (thường dùng để miêu tả về thân hình con người).
- cao sảnCó năng suất cao.
- cao sangCó vị trí cao hoặc được đánh giá cao về mặt tinh thần, vật chất.
- cao siêuCó độ cao, vượt trên mức bình thường hoặc có trình độ hiểu biết, năng lực vượt trội.
- cao suCao su là một loại nguyên liệu tự nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng rộng rãi để sản xuất nhiều sản phẩm như lốp xe, đồ dùng gia đình và thiết bị y tế.
- cao tầnCao tần là một thuật ngữ chỉ những loại trái cây có vị ngọt và giàu dinh dưỡng, thường được ưa chuộng trong các bữa ăn hàng ngày.
- cao tăngNhà sư tu hành lâu năm, thông hiểu giáo lý của đạo Phật và có đức độ cao.
- cao tầngTừ dùng để chỉ những công trình (nhà) có nhiều tầng.
- cảo tángHành động chôn cất một cách qua loa, không có sự chăm sóc hay nghi thức như khâm liệm hay quan tài.
- cao tayCó khả năng xử lý, ứng phó tài tình hơn người khác trong những tình huống khó khăn.
- cao thâmMột thuật ngữ chỉ trình độ học vấn hoặc kỹ thuật cao và sâu sắc.
- cao thếCao thế thường được dùng để chỉ tình trạng hoặc đặc tính của một dạng năng lượng, như điện thế cao.
- cáo thị(Từ cũ) Bản thông cáo được công bố để thông báo đến nhân dân.
- cáo thoáiNhư là cáo lui; tức là rút lui hoặc từ chối tham gia một việc nào đó.
- cao thủNgười có kỹ năng hoặc thành tựu nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.
- cao thượngCó phẩm chất và đạo đức cao cả, vượt lên trên những điều tầm thường và nhỏ nhen.
- cao tốcCó tốc độ cao, thường được sử dụng để chỉ các phương tiện hoặc tuyến đường cho phép di chuyển nhanh.
- cáo trạngBản tài liệu nêu rõ tội trạng của bị cáo.
- cao tràoMột trạng thái hoặc giai đoạn trong đó có sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng và cường độ của một hoạt động, phong trào hoặc xu hướng trong cộng đồng.
- cao trìnhĐộ cao tại một điểm so với mặt chuẩn.
- cáo từ(Trang trọng) nói lời từ biệt khi ra về.
- cao tuổi(người) đã có tuổi, diễn tả sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
- cao uỷViên chức cao cấp, đại diện của một quốc gia tại một quốc gia khác, tương đương với chức vụ đại sứ.
- cao vọngĐiều mong ước cao xa, hoài bão lớn lao.
- cao vútCực kỳ cao, vươn thẳng lên cao trong không gian.
- cao xaCao và xa, có vẻ không thực tế hoặc khó đạt tới.
- cao xạTừ viết tắt của pháo cao xạ, một loại vũ khí dùng để bắn hạ máy bay.
- cao xạ pháoMột loại pháo dùng để bắn hạ máy bay, còn gọi là pháo cao xạ.
- cápDây đặc biệt dùng để dẫn điện cao thế hoặc truyền tín hiệu, thường có vỏ bọc cách điện.
- cắpDùng móng hoặc càng để kẹp chặt.
- cấpLoại, hạng trong một hệ thống, được xếp theo trình độ cao thấp hoặc sự phân chia khác.
- cạpNẹp vải được khâu cố định vào chỗ thắt lưng của quần hoặc váy.
- cặpMột bộ gồm hai vật tương đồng hoặc tương xứng với nhau.
- cập(tàu, thuyền) ghé sát vào bến hoặc bờ.
- cặp ba láMột kiểu bài hoặc tập hợp bài có ba lá bài giống nhau, thường dùng trong các trò chơi hay bài ván.
- cấp bậcThứ hạng trong một hệ thống tổ chức, thường dùng để chỉ vị trí trong chính quyền hoặc tổ chức.
- cấp báchTừ dùng để chỉ trạng thái căng thẳng, gay gắt, yêu cầu phải có hành động ngay lập tức, không thể chậm trễ.
- cặp bài trùngCặp bài trùng chỉ hai người hoặc hai vật gắn kết chặt chẽ, hợp tác ăn ý trong một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ hợp tác hiệu quả.
- cấp báoBáo tin khẩn cấp hoặc gấp gáp cho biết về một tình huống.
- cấp bộCấp bộ chỉ một cấp độ quản lý trong tổ chức nhà nước, thường là các bộ, ngành hoặc cơ quan tương đương.
- cặp bồ(Khẩu ngữ) có quan hệ yêu đương, thường không chính thức hoặc không được chấp nhận.
- cắp ca cắp củmHành động đi lại hoặc nhặt nhạnh, thường mang tính vui vẻ hoặc dễ thương.
- cắp củmCách diễn đạt ở một số vùng miền, chỉ hành động phải làm việc chăm chỉ để nuôi sống bản thân hoặc gia đình.
- cấp cứuHành động giúp đỡ hoặc chăm sóc khẩn cấp khi có tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
- cấp điệnCung cấp nguồn điện cho một thiết bị, khu vực hoặc hệ thống nào đó.
- cặp díp(Khẩu ngữ) chỉ việc hai vật gắn chặt vào nhau hoặc dính liền nhau.
- cấp độCấp độ, bậc trong một hệ thống nói chung.
- cấp dưỡng(Từ cũ) cung cấp cho người già yếu hoặc tàn tật những vật dụng cần thiết trong sinh hoạt hàng ngày.
- cấp hiệuDấu hiệu chỉ cấp quân hàm, thường được đeo ở hai cầu vai hoặc ở hai ve cổ áo.
- cặp kèNhạc cụ gồm hai thỏi gỗ cứng hình thoi, ghép thành bộ, thường được sử dụng để đệm trong các phần hát xẩm hoặc hát vè.
- cập kêTừ cổ, chỉ người con gái đến tuổi có thể kết hôn, thường được coi là khoảng 15 tuổi.
- cặp kèmTừ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật có hai phần hoặc hai bộ phận được kết hợp với nhau.
- cập kèm(mắt) kém, không nhìn rõ được mọi thứ xung quanh.
- cập kênhDễ bị nghiêng lệch bên này hoặc bên kia khi bị tác động, do các góc kê không đều.
- cặp lồngĐồ dùng dùng để đựng thức ăn mang theo, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nhiều ngăn lồng vào nhau và có quai để xách.
- cặp mạchNơi lưu thông của máu trong cơ thể, bao gồm các động mạch và tĩnh mạch.
- cập nhậtHành động làm cho thông tin, dữ liệu trở nên mới hoặc chính xác hơn.
- cặp nhiệtCặp nhiệt là một thiết bị dùng để đo nhiệt độ, có khả năng chuyển đổi thông tin nhiệt thành tín hiệu điện.
- cạp niaLoại rắn độc với thân hình có nhiều khoanh đen và trắng xen kẽ.
- cạp nongLoại rắn độc có thân hình với nhiều khoanh đen và vàng xen kẽ.
- cấp nướcHành động cung cấp nước cho một khu vực, thường là thông qua hệ thống ống dẫn hoặc đường ống.
- cấp phátCung cấp cho ai đó theo chế độ hoặc theo quy định.
- cấp phốiVật liệu dùng để rải đường, bao gồm các thành phần hạt như đất, cát, sỏi, được trộn lẫn theo tỉ lệ cụ thể.
- cạp quầnPhần trên cùng của quần, gần thắt lưng, nơi để thắt dây lưng hoặc cạp.
- cáp quangCáp có lõi làm từ sợi thủy tinh, có khả năng truyền tải ánh sáng thay cho các tín hiệu điện và có thể truyền tải một lượng thông tin rất lớn ở khoảng cách xa.
- cập rà cập rậpCó nghĩa tương tự như 'cập rập', nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
- cập rập(Khẩu ngữ) dùng để chỉ trạng thái vội vàng và gấp gáp.
- cấp số cộngDãy số (có thể hữu hạn hoặc vô hạn) trong đó từ số thứ hai trở đi, mỗi số được tính bằng cách cộng một số không đổi vào số đứng trước.
- cấp số nhânDãy số (hữu hạn hoặc vô hạn) trong đó từ số thứ hai trở đi mỗi số bằng số đứng trước nhân với một hằng số không đổi.
- cặp sốtMột cặp nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ cơ thể.