cần kíp

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: cần kíp (Tính từ)

Rất quan trọng và cần thiết, không thể trì hoãn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay có cuộc họp cần kíp, bạn nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu."
  • 2."Việc sửa chữa điện là cần kíp, không thể để lâu hơn được nữa."
  • 3."Tôi cảm thấy việc đặt lịch khám bệnh là cần kíp vì sức khỏe của mình."
2
Phó từ

Nghĩa 2: cần kíp (Phó từ)

Mô tả trạng thái hoặc yêu cầu gấp gáp, khẩn trương.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần kíp phải hoàn thành bài tập trước ngày mai."
  • 2."Cô ấy nói chuyện cần kíp, dường như có điều gì đó quan trọng."
  • 3."Phải hành động ngay, đây là một tình huống cần kíp."

Lưu ý khi sử dụng "cần kíp"

Lưu ý về tính từ

"cần kíp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "cần kíp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cần kíp"

cần kíp là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Rất quan trọng và cần thiết, không thể trì hoãn. Ví dụ: "Hôm nay có cuộc họp cần kíp, bạn nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này