cân xứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cân xứng (Tính từ)
Có sự cân bằng về kích thước, hình dạng hoặc tỷ lệ giữa các phần.
- 1."Bức tranh này có hình ảnh cân xứng rất đẹp."
- 2."Căn phòng được bài trí với đồ đạc cân xứng, tạo cảm giác hài hòa."
- 3."Khi thiết kế, việc đảm bảo mọi thứ đều cân xứng sẽ giúp sản phẩm thu hút hơn."
Nghĩa 2: cân xứng (Danh từ)
Tình trạng hoặc trạng thái của những điều tương ứng với nhau theo cách công bằng và đều đặn.
- 1."Cân xứng giữa các thành phần trong món ăn làm cho hương vị thêm phong phú."
- 2."Chúng ta cần tạo ra sự cân xứng trong đội ngũ nhân viên để xây dựng một môi trường làm việc tốt."
- 3."Cân xứng giữa học hành và giải trí là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ."
Lưu ý khi sử dụng "cân xứng"
Lưu ý về tính từ
"cân xứng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"cân xứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cân xứng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cân xứng"
cân xứng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có sự cân bằng về kích thước, hình dạng hoặc tỷ lệ giữa các phần. Ví dụ: "Bức tranh này có hình ảnh cân xứng rất đẹp."
Từ liên quan
cân treo
Cân có cán dài với chỉ số phân độ, một đầu cán có đĩa hoặc móc để treo vật khi cân.
cân tự động
Cân sử dụng kim để chỉ khối lượng mà không cần sử dụng quả cân.
cân xô
Cân mà không phân biệt kích cỡ, loại hay chất lượng của vật thể được cân.
cân đai
Khăn dùng để buộc tóc khi đội mũ và đai đeo ngang lưng; đồng phục của quan lại và quý tộc trong thời phong kiến.
cân đĩa
Cân sử dụng hai đĩa, một đĩa để đặt vật cần cân và một đĩa để đặt quả cân.
cân đối
Được sử dụng để chỉ sự hài hòa, cân bằng giữa các yếu tố hoặc phần trong một tổng thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.