cánh gián

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cánh gián (Danh từ)

Phần cơ thể của con gián, thường có hình dạng dẹp và hình elip, có vai trò trong việc di chuyển và bay lượn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thấy cánh gián ở góc phòng, không biết nó từ đâu ra."
  • 2."Cánh gián rơi xuống bàn khiến tôi cảm thấy không thoải mái."
  • 3."Nhìn cánh gián bay, tôi nghĩ nó thật nhanh và linh hoạt."

Lưu ý khi sử dụng "cánh gián"

Lưu ý về danh từ

"cánh gián" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cánh gián"

cánh gián là danh từ trong tiếng Việt. Phần cơ thể của con gián, thường có hình dạng dẹp và hình elip, có vai trò trong việc di chuyển và bay lượn. Ví dụ: "Tôi thấy cánh gián ở góc phòng, không biết nó từ đâu ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này