cẳng chân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cẳng chân (Danh từ)

Phần dưới của chân, kéo dài từ đầu gối đến cổ chân.

Ví dụ (2)
  • 1."Cẳng chân của anh bị trầy xước sau khi chơi thể thao."
  • 2."Cô ấy bị chuột rút ở cẳng chân trong khi chạy bộ."

Lưu ý khi sử dụng "cẳng chân"

Lưu ý về danh từ

"cẳng chân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cẳng chân"

cẳng chân là danh từ trong tiếng Việt. Phần dưới của chân, kéo dài từ đầu gối đến cổ chân. Ví dụ: "Cẳng chân của anh bị trầy xước sau khi chơi thể thao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này