cần cù
Định nghĩa
Nghĩa 1: cần cù (Tính từ)
Tính cách chăm chỉ và chịu khó trong công việc.
- 1."Cần cù lao động là chìa khóa thành công."
- 2."Tính cần cù và chịu khó thường được đánh giá cao."
- 3."Cô ấy cần cù trong việc học tập và hoàn thành bài vở."
Lưu ý khi sử dụng "cần cù"
Lưu ý về tính từ
"cần cù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cần cù"
cần cù là tính từ trong tiếng Việt. Tính cách chăm chỉ và chịu khó trong công việc. Ví dụ: "Cần cù lao động là chìa khóa thành công."
Từ liên quan
cầm đồ
Hình thức vay tiền bằng cách cầm cố tài sản.
cần
Cây có thân dài, với hoa họp thành tán, thường được trồng ở ruộng lầy hoặc ao cạn để làm rau ăn.
cần câu
Cần nhỏ, dài, có dây buộc để câu cá.
cần cẩu
Máy móc có cần dài, dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng.
cần dại
Cây có hình thái giống cây cần ta, thường mọc hoang tại các đồng ruộng và ven sông.
cần kiệm
Cần cù và biết tiết kiệm trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.