cặn bã
Định nghĩa
Nghĩa 1: cặn bã (Danh từ)
Phần chất còn lại sau khi đã lọc lấy hết cái tốt và cái tinh chất; thường được dùng để chỉ những điều xấu xa, thấp hèn, chỉ đáng bị loại bỏ.
- 1."Thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể."
- 2."Phần tử cặn bã của xã hội."
- 3."Chúng ta không nên để cặn bã của sự tham lam chi phối cuộc sống."
- 4."Cần loại bỏ những ý kiến cặn bã và tập trung vào những điều tích cực."
Lưu ý khi sử dụng "cặn bã"
Lưu ý về danh từ
"cặn bã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cặn bã"
cặn bã là danh từ trong tiếng Việt. Phần chất còn lại sau khi đã lọc lấy hết cái tốt và cái tinh chất; thường được dùng để chỉ những điều xấu xa, thấp hèn, chỉ đáng bị loại bỏ. Ví dụ: "Thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể."
Từ liên quan
cặm
(xe, goòng) bị trật bánh hoặc sa lầy, không thể di chuyển được.
cặm cụi
Diễn tả trạng thái làm việc hoặc học tập chăm chỉ, không phân tâm.
cặn
Phần còn lại, dư thừa của một chất lỏng hoặc vật liệu sau khi đã sử dụng hoặc xử lý.
cặn kẽ
Từ chỉ sự kĩ lưỡng, đầy đủ và chi tiết về mọi khía cạnh.
cặp
Một bộ gồm hai vật tương đồng hoặc tương xứng với nhau.
cặp ba lá
Một kiểu bài hoặc tập hợp bài có ba lá bài giống nhau, thường dùng trong các trò chơi hay bài ván.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.