cạn tàu ráo máng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cạn tàu ráo máng (Tính từ)
Diễn tả tình trạng hết sức khô ráo, không còn nước hoặc không có gì thừa lại.
- 1."Sau cơn mưa, ruộng đã cạn tàu ráo máng, cây cối cần được tưới thêm."
- 2."Chiếc thuyền nằm cạn tàu ráo máng trên bờ, không ai có thể trèo lên nó."
- 3."Khi bão đi qua, mặt đất cạn tàu ráo máng, chẳng còn một giọt nước."
Nghĩa 2: cạn tàu ráo máng (Danh từ)
Nói về trạng thái không còn gì, hết sạch.
- 1."Hôm nay cửa hàng đã cạn tàu ráo máng hàng hóa, không còn gì để bán."
- 2."Chúng tôi đã cạn tàu ráo máng tiền bạc sau những cuộc đi chơi."
- 3."Bây giờ cái tủ lạnh cũng cạn tàu ráo máng, cần đi chợ ngay thôi."
Lưu ý khi sử dụng "cạn tàu ráo máng"
Lưu ý về tính từ
"cạn tàu ráo máng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"cạn tàu ráo máng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cạn tàu ráo máng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cạn tàu ráo máng"
cạn tàu ráo máng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả tình trạng hết sức khô ráo, không còn nước hoặc không có gì thừa lại. Ví dụ: "Sau cơn mưa, ruộng đã cạn tàu ráo máng, cây cối cần được tưới thêm."
Từ liên quan
cạn kiệt
Cạn kiệt nghĩa là bị cạn sạch, không còn gì nữa, đến mức không thể tìm hay lấy đâu ra.
cạn lời
Nói hết, bày tỏ hết tâm tư, cảm xúc của mình.
cạn queo
Chỉ tình trạng thiếu thốn, không đủ đầy đủ, nhất là về tài chính hoặc tài nguyên.
cạn tầu ráo máng
Hết tiền, không còn tài sản gì.
cạn xợt
Từ dùng để chỉ điều gì đó rất nông, rất cạn.
cạnh
Đoạn thẳng tạo thành một phần của hình, thường được sử dụng trong hình học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.