căn thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: căn thức (Danh từ)

Căn của một biểu thức toán học, thường được sử dụng trong các phép tính liên quan đến lũy thừa.

Ví dụ (2)
  • 1."Căn thức của 9 là 3."
  • 2."Tính căn thức của 16 để tìm số nguyên dương."

Lưu ý khi sử dụng "căn thức"

Lưu ý về danh từ

"căn thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "căn thức"

căn thức là danh từ trong tiếng Việt. Căn của một biểu thức toán học, thường được sử dụng trong các phép tính liên quan đến lũy thừa. Ví dụ: "Căn thức của 9 là 3."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này