căng tin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: căng tin (Danh từ)

Nơi cung cấp đồ ăn, thức uống và một số mặt hàng tiêu dùng, thường nằm trong các cơ quan, xí nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Ăn cơm dưới căng tin."
  • 2."Mỗi buổi trưa, tôi thường ghé căng tin để uống nước và ăn nhẹ."
  • 3."Căng tin của công ty rất đông khách vào giờ nghỉ."

Lưu ý khi sử dụng "căng tin"

Lưu ý về danh từ

"căng tin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "căng tin"

căng tin là danh từ trong tiếng Việt. Nơi cung cấp đồ ăn, thức uống và một số mặt hàng tiêu dùng, thường nằm trong các cơ quan, xí nghiệp. Ví dụ: "Ăn cơm dưới căng tin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này