căn cứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: căn cứ (Động từ)
Dựa vào, lấy làm cơ sở hoặc nền tảng để lập luận hoặc thực hiện một hành động.
- 1."Căn cứ vào tình hình thực tế để đánh giá."
- 2."Căn cứ theo luật mà xét xử."
- 3."Chúng tôi căn cứ vào ý kiến của chuyên gia trước khi quyết định."
Nghĩa 2: căn cứ (Danh từ)
Vùng, khu vực làm chỗ dựa vững chắc cho các hoạt động chính trị hoặc quân sự.
- 1."Vùng căn cứ kháng chiến."
- 2."Khu căn cứ quân sự."
- 3."Căn cứ không quân."
- 4."Căn cứ địa cách mạng được bảo vệ nghiêm ngặt."
Lưu ý khi sử dụng "căn cứ"
Lưu ý về động từ
"căn cứ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"căn cứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "căn cứ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "căn cứ"
căn cứ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Dựa vào, lấy làm cơ sở hoặc nền tảng để lập luận hoặc thực hiện một hành động. Ví dụ: "Căn cứ vào tình hình thực tế để đánh giá."
Từ liên quan
căn cơ
Từ dùng để chỉ người biết cần kiệm và có khả năng lo toan để xây dựng vốn liếng cho việc kinh doanh.
căn cước
Giấy tờ chứng minh danh tính của một cá nhân, thường được gọi tắt là thẻ căn cước.
căn cắt
Từ chỉ trạng thái rét đến mức làm cảm thấy tê buốt xương.
căn cứ quân sự
Khu vực trang bị các công trình quân sự và chứa đựng vật tư, dùng làm chỗ dựa để chuẩn bị và tiến hành các hoạt động chiến tranh.
căn cứ địa
Vùng được dùng làm chỗ dựa vững chắc để tiến hành các hoạt động đấu tranh lâu dài.
căn do
Từ ít dùng với nghĩa tương tự như 'nguyên do'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.