cánh cứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cánh cứng (Danh từ)
Loài sâu bọ có đôi cánh trước dày và cứng, chẳng hạn như bọ hung, xén tóc, cà niễng, v.v.
- 1."Bọ cánh cứng thường được tìm thấy trong những khu rừng ẩm."
- 2."Trong vườn, tôi thấy một con bọ cánh cứng rất to."
Lưu ý khi sử dụng "cánh cứng"
Lưu ý về danh từ
"cánh cứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cánh cứng"
cánh cứng là danh từ trong tiếng Việt. Loài sâu bọ có đôi cánh trước dày và cứng, chẳng hạn như bọ hung, xén tóc, cà niễng, v.v. Ví dụ: "Bọ cánh cứng thường được tìm thấy trong những khu rừng ẩm."
Từ liên quan
cánh bèo mặt nước
Một loại cây thủy sinh có lá giống như cánh bèo, thường nổi trên mặt nước và có màu xanh.
cánh cam
Loài bọ cánh cứng thuộc họ với bọ hung, có thân màu xanh sáng, thường được tìm thấy trong môi trường tự nhiên.
cánh cung
Bộ phận của cái cung, được làm từ vật liệu bền chắc, có hình cong đều, với hai đầu buộc dây cung.
cánh gián
Phần cơ thể của con gián, thường có hình dạng dẹp và hình elip, có vai trò trong việc di chuyển và bay lượn.
cánh giống
Loại sâu bọ có hai đôi cánh mỏng mà cấu trúc giống nhau, như ve sầu, bọ rầy, và một số loài khác.
cánh gà
Khu vực nằm chéo hai bên và tiếp giáp với một địa điểm hoặc địa hình chính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.