cận thành
Định nghĩa
Nghĩa 1: cận thành (Tính từ)
Có khoảng cách gần sát với khung thành.
- 1."Sút bóng cận thành."
- 2."Cú tạt bóng cận thành."
- 3."Thủ môn đã phản xạ nhanh với cú sút cận thành."
- 4."Cầu thủ triển khai tấn công ở khu vực cận thành."
Lưu ý khi sử dụng "cận thành"
Lưu ý về tính từ
"cận thành" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cận thành"
cận thành là tính từ trong tiếng Việt. Có khoảng cách gần sát với khung thành. Ví dụ: "Sút bóng cận thành."
Từ liên quan
cận kim
Từ (ít dùng) chỉ thời kỳ gần đây, tương tự như cận đại.
cận kề
Rất gần, như ở sát ngay bên cạnh.
cận nhiệt đới
Đới khí hậu nằm giữa khu vực nhiệt đới và ôn đới.
cận thần
(Từ cũ) bề tôi thường trực bên cạnh vua chúa, được vua chúa tin cậy và giao phó nhiều nhiệm vụ quan trọng.
cận thị
(mắt) không nhìn thấy rõ các vật ở xa, chỉ nhìn thấy rõ những vật ở gần, do bị tật; ngược lại với viễn thị.
cận trên
Phần tử lớn nhất trong tất cả các phần tử của một tập hợp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.