cảnh gần
Định nghĩa
Nghĩa 1: cảnh gần (Danh từ)
Nơi mà không gian, hình ảnh và cảnh vật xung quanh ở gần với người quan sát.
- 1."Cảnh gần của thành phố thật đẹp vào buổi hoàng hôn."
- 2."Chúng ta hãy ngắm cảnh gần trong lúc đợi tàu."
- 3."Cảnh gần của khu rừng mang lại cảm giác bình yên."
Lưu ý khi sử dụng "cảnh gần"
Lưu ý về danh từ
"cảnh gần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cảnh gần"
cảnh gần là danh từ trong tiếng Việt. Nơi mà không gian, hình ảnh và cảnh vật xung quanh ở gần với người quan sát. Ví dụ: "Cảnh gần của thành phố thật đẹp vào buổi hoàng hôn."
Từ liên quan
cảnh cáo
Hành động khiển trách một cách nghiêm khắc và thông báo rằng nếu không khắc phục khuyết điểm thì sẽ bị xử lý nặng hơn, thường là một hình thức kỉ luật.
cảnh giác
Có ý thức và chú ý để đề phòng những mối nguy hiểm hoặc tình huống không an toàn.
cảnh giới
Hành động canh gác hoặc tuần tiễu ở khu vực bên ngoài nhằm phát hiện kịp thời kẻ địch và đối phó.
cảnh huống
Tình huống xảy ra trong một hoàn cảnh cụ thể.
cảnh ngộ
Hoàn cảnh không thuận lợi hoặc khó khăn thường gặp trong cuộc sống.
cảnh phục
Trang phục chính thức của lực lượng cảnh sát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.