cấn cá
Định nghĩa
Nghĩa 1: cấn cá (Động từ)
Có nghĩa tương tự như 'cấn cái', nhưng ít được sử dụng.
- 1."cấn cái"
- 2."Anh ấy luôn cấn cá với mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "cấn cá"
Lưu ý về động từ
"cấn cá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cấn cá"
cấn cá là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như 'cấn cái', nhưng ít được sử dụng. Ví dụ: "cấn cái"
Từ liên quan
cấm đoán
Ngăn cấm một cách độc đoán hoặc không chính đáng.
cấm địa
Khu vực gần khung thành, nơi mà các cầu thủ đội nhà không được phép phạm lỗi, vì có nguy cơ bị thổi phạt đền.
cấn
(Phương ngữ) chỉ lớp cặn lắng lại trong chất lỏng.
cấn cái
(Phương ngữ) chỉ sự vướng mắc hoặc không thoải mái trong tình huống nào đó.
cấn trừ
Từ chỉ hành động trả dần một khoản nợ bằng cách gán tài sản cho chủ nợ.
cấp
Loại, hạng trong một hệ thống, được xếp theo trình độ cao thấp hoặc sự phân chia khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.