cánh gà
Định nghĩa
Nghĩa 1: cánh gà (Danh từ)
Khu vực nằm chéo hai bên và tiếp giáp với một địa điểm hoặc địa hình chính.
- 1."Đi theo đường cánh gà."
- 2."Tuần tra khu vực cánh gà cửa khẩu."
- 3."Có nhiều nhà hàng nằm ở cánh gà của trung tâm thương mại."
Lưu ý khi sử dụng "cánh gà"
Lưu ý về danh từ
"cánh gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cánh gà"
cánh gà là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực nằm chéo hai bên và tiếp giáp với một địa điểm hoặc địa hình chính. Ví dụ: "Đi theo đường cánh gà."
Từ liên quan
cánh cứng
Loài sâu bọ có đôi cánh trước dày và cứng, chẳng hạn như bọ hung, xén tóc, cà niễng, v.v.
cánh gián
Phần cơ thể của con gián, thường có hình dạng dẹp và hình elip, có vai trò trong việc di chuyển và bay lượn.
cánh giống
Loại sâu bọ có hai đôi cánh mỏng mà cấu trúc giống nhau, như ve sầu, bọ rầy, và một số loài khác.
cánh hẩu
(Từ cũ, Khẩu ngữ) nhóm bạn bè tụ tập với nhau, thường để vui chơi hoặc thực hiện những hoạt động không chính đáng.
cánh kiến
Chất do con cánh kiến tiết ra, thường dùng để chỉ một loại nhựa hoặc màu sắc đặc trưng.
cánh kiến đỏ
Một loại côn trùng thuộc họ kiến, đặc trưng bởi hình dáng và màu sắc, thường sống theo bầy và có thể gây hại cho cây trồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.