can qua

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: can qua (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) Thuật ngữ chỉ những hiện tượng chiến tranh, bao gồm sự giết chóc và loạn lạc.

Ví dụ (3)
  • 1.""Bao giờ dân nổi can qua, Con vua thất thế, lại ra ở chùa.""
  • 2."Trong thời chiến, người dân thường phải chịu đựng nỗi kinh hoàng của can qua."
  • 3."Nhiều tác phẩm văn học đã khắc họa rõ nét sự tàn khốc của can qua."

Lưu ý khi sử dụng "can qua"

Lưu ý về danh từ

"can qua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "can qua"

can qua là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) Thuật ngữ chỉ những hiện tượng chiến tranh, bao gồm sự giết chóc và loạn lạc. Ví dụ: ""Bao giờ dân nổi can qua, Con vua thất thế, lại ra ở chùa.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này