cảnh đặc tả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảnh đặc tả (Danh từ)

Cảnh đặc tả chỉ một khung cảnh được mô tả chi tiết, thường để tạo ấn tượng rõ nét về một nơi chốn trong ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh đặc tả trong bức tranh thật sự làm tôi cảm thấy như đang đứng ngay tại đó."
  • 2."Khi xem phim, tôi rất thích những cảnh đặc tả mô tả về thành phố vào ban đêm."
  • 3."Cảnh đặc tả vùng nông thôn trong cuốn sách khiến tôi nhớ về tuổi thơ của mình."

Lưu ý khi sử dụng "cảnh đặc tả"

Lưu ý về danh từ

"cảnh đặc tả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảnh đặc tả"

cảnh đặc tả là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh đặc tả chỉ một khung cảnh được mô tả chi tiết, thường để tạo ấn tượng rõ nét về một nơi chốn trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: "Cảnh đặc tả trong bức tranh thật sự làm tôi cảm thấy như đang đứng ngay tại đó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này