căn số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: căn số (Danh từ)

Căn của một số.

Ví dụ (2)
  • 1."Căn số của 16 là 4."
  • 2."Trong toán học, căn số thường được sử dụng để giải phương trình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: căn số (Danh từ)

Từ cổ, diễn tả tình trạng số phận.

Ví dụ (2)
  • 1."số phận"
  • 2.""Phải chi lên được trên trời, Để xem căn số đổi dời về đâu?""

Lưu ý khi sử dụng "căn số"

Lưu ý về danh từ

"căn số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "căn số" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "căn số"

căn số là danh từ trong tiếng Việt. Căn của một số. Ví dụ: "Căn số của 16 là 4."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này