cân kẹo
Định nghĩa
Nghĩa 1: cân kẹo (Danh từ)
Cân kẹo là một loại kẹo có hình dáng giống chiếc cân, thường là loại kẹo ngọt, màu sắc hấp dẫn. Nó được trẻ em ưa thích vì hình thù độc đáo và vị ngọt ngon.
- 1."Mỗi lần đi chơi tôi thường mua cho các em nhỏ một ít cân kẹo."
- 2."Cân kẹo có nhiều màu sắc khác nhau nên rất thu hút trẻ con."
- 3."Đứa trẻ cầm cân kẹo trong tay và cười tươi vui vẻ."
Nghĩa 2: cân kẹo (Động từ)
Cân kẹo cũng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể, chỉ hành động lấy hoặc chia sẻ kẹo một cách vui vẻ.
- 1."Hôm nay tôi sẽ cân kẹo cho các bạn ở lớp, mọi người hãy chuẩn bị một cái hộp nhé."
- 2."Mỗi bạn sẽ được cân kẹo một lần vào cuối buổi tiệc."
- 3."Cô giáo luôn cân kẹo cho học sinh sau mỗi bài kiểm tra."
Lưu ý khi sử dụng "cân kẹo"
Lưu ý về động từ
"cân kẹo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cân kẹo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cân kẹo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cân kẹo"
cân kẹo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cân kẹo là một loại kẹo có hình dáng giống chiếc cân, thường là loại kẹo ngọt, màu sắc hấp dẫn. Nó được trẻ em ưa thích vì hình thù độc đáo và vị ngọt ngon. Ví dụ: "Mỗi lần đi chơi tôi thường mua cho các em nhỏ một ít cân kẹo."
Từ liên quan
cân chìm
Cân bàn lớn với bộ phận đặt mặt cân ngang bằng mặt đất, thường được sử dụng để cân cả xe và vật chở trên xe.
cân cấn
Cá nhỏ có thân hình ngắn, thường sống ở ao hồ và các vùng nước ngọt.
cân hơi
Hành động cân để xác định khối lượng của gia súc sống, khác với việc cân móc hàm.
cân móc hàm
Hành động cân để xác định khối lượng của gia súc đã được giết thịt, không tính đến lông và nội tạng; có sự phân biệt với cân hơi.
cân nhắc
Suy nghĩ, so sánh một cách cẩn thận để đưa ra lựa chọn.
cân não
Gân và não; thường ám chỉ đến tinh thần và tâm lý của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.