cảnh báo

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cảnh báo (Động từ)

Báo trước để thông báo về một tình huống nguy hiểm có thể xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh báo nguy cơ cháy rừng."
  • 2."Rung một hồi chuông cảnh báo."
  • 3."Các nhà khoa học đã cảnh báo về nguy cơ lũ lụt trong mùa mưa này."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cảnh báo (Danh từ)

Thông báo từ hệ thống máy tính khi phát hiện lệnh từ người sử dụng có khả năng không thể thực hiện hoặc gây ra lỗi.

Ví dụ (2)
  • 1."Hệ thống gửi cảnh báo khi có lỗi xuất hiện."
  • 2."Cảnh báo này cho thấy lệnh vừa nhập không hợp lệ."

Lưu ý khi sử dụng "cảnh báo"

Lưu ý về động từ

"cảnh báo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cảnh báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cảnh báo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cảnh báo"

cảnh báo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Báo trước để thông báo về một tình huống nguy hiểm có thể xảy ra. Ví dụ: "Cảnh báo nguy cơ cháy rừng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này