cận kề
Định nghĩa
Nghĩa 1: cận kề (Động từ)
Rất gần, như ở sát ngay bên cạnh.
- 1."Tết nhất đã cận kề."
- 2."Người bệnh đang cận kề cái chết."
- 3."Những ngày cuối năm cận kề với sự tất bật chuẩn bị."
Lưu ý khi sử dụng "cận kề"
Lưu ý về động từ
"cận kề" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cận kề"
cận kề là động từ trong tiếng Việt. Rất gần, như ở sát ngay bên cạnh. Ví dụ: "Tết nhất đã cận kề."
Từ liên quan
cận cảnh
Cảnh được chụp ảnh hoặc quay phim ở khoảng cách gần, thường là từ ngực trở lên; trái ngược với viễn cảnh.
cận dưới
Phần tử nhỏ nhất trong một tập hợp, nhỏ hơn tất cả các phần tử khác.
cận kim
Từ (ít dùng) chỉ thời kỳ gần đây, tương tự như cận đại.
cận nhiệt đới
Đới khí hậu nằm giữa khu vực nhiệt đới và ôn đới.
cận thành
Có khoảng cách gần sát với khung thành.
cận thần
(Từ cũ) bề tôi thường trực bên cạnh vua chúa, được vua chúa tin cậy và giao phó nhiều nhiệm vụ quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.