canh chầy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: canh chầy (Danh từ)

Thời điểm khuya, thường được nhắc đến trong văn chương cổ điển.

Ví dụ (2)
  • 1.""Gió mùa thu mẹ ru con ngủ, Năm canh chầy, thức đủ năm canh.""
  • 2."Chúng ta thường nghe những câu chuyện cổ được kể vào canh chầy."

Lưu ý khi sử dụng "canh chầy"

Lưu ý về danh từ

"canh chầy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "canh chầy"

canh chầy là danh từ trong tiếng Việt. Thời điểm khuya, thường được nhắc đến trong văn chương cổ điển. Ví dụ: ""Gió mùa thu mẹ ru con ngủ, Năm canh chầy, thức đủ năm canh.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này