can chi
Định nghĩa
Nghĩa 1: can chi (Danh từ)
Thiên can và địa chi, thường được nói gộp lại với nhau.
- 1."Trong tử vi, can chi là yếu tố quan trọng để giải đoán vận mệnh."
- 2."Mỗi năm đều có một can chi nhất định, ví dụ như năm Tý hay năm Sửu."
Lưu ý khi sử dụng "can chi"
Lưu ý về danh từ
"can chi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "can chi"
can chi là danh từ trong tiếng Việt. Thiên can và địa chi, thường được nói gộp lại với nhau. Ví dụ: "Trong tử vi, can chi là yếu tố quan trọng để giải đoán vận mệnh."
Từ liên quan
cam đường
Quả cam ngọt, lớn hơn quả quýt, có vỏ mỏng và khi chín có màu vàng đỏ.
camera
Thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh và video.
can
Gan, theo cách gọi trong đông y.
can cớ
Từ ít dùng, tương tự như 'cơn cớ'.
can dự
Hành động liên quan trực tiếp đến sự việc nào đó.
can gián
Một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng, chỉ hành động khuyên bảo vua hoặc người có quyền lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.