cẳng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cẳng (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ phần chân của người hoặc động vật.
- 1."Co cẳng chạy."
- 2."Gặm cẳng gà."
- 3."Bọn trẻ con thích đua nhau xem ai chạy nhanh hơn bằng đôi cẳng của mình."
Lưu ý khi sử dụng "cẳng"
Lưu ý về danh từ
"cẳng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cẳng"
cẳng là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ phần chân của người hoặc động vật. Ví dụ: "Co cẳng chạy."
Từ liên quan
cằn nhà cằn nhằn
Hành động nói đi nói lại, phàn nàn một cách liên tục và kéo dài.
cằn nhằn
Nói lẩm bẩm một cách liên tục, thể hiện sự bực bội hoặc phàn nàn về một việc đã xảy ra.
cẳn nhẳn
Từ hiếm gặp, có nghĩa tương tự như cằn nhằn.
cẳng chân
Phần dưới của chân, kéo dài từ đầu gối đến cổ chân.
cẳng giò
(Khẩu ngữ) từ chỉ chân giò.
cẳng tay
(Khẩu ngữ) phần dưới của tay, từ khuỷu tay xuống đến cổ tay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.