cân đĩa
Định nghĩa
Nghĩa 1: cân đĩa (Danh từ)
Cân sử dụng hai đĩa, một đĩa để đặt vật cần cân và một đĩa để đặt quả cân.
- 1."Trong phòng thí nghiệm, người ta thường sử dụng cân đĩa để đo trọng lượng chính xác."
- 2."Cân đĩa rất phổ biến trong các cửa hàng truyền thống để cân hàng hóa."
Lưu ý khi sử dụng "cân đĩa"
Lưu ý về danh từ
"cân đĩa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cân đĩa"
cân đĩa là danh từ trong tiếng Việt. Cân sử dụng hai đĩa, một đĩa để đặt vật cần cân và một đĩa để đặt quả cân. Ví dụ: "Trong phòng thí nghiệm, người ta thường sử dụng cân đĩa để đo trọng lượng chính xác."
Từ liên quan
cân xô
Cân mà không phân biệt kích cỡ, loại hay chất lượng của vật thể được cân.
cân xứng
Có sự cân bằng về kích thước, hình dạng hoặc tỷ lệ giữa các phần.
cân đai
Khăn dùng để buộc tóc khi đội mũ và đai đeo ngang lưng; đồng phục của quan lại và quý tộc trong thời phong kiến.
cân đối
Được sử dụng để chỉ sự hài hòa, cân bằng giữa các yếu tố hoặc phần trong một tổng thể.
cân đồng hồ
Một loại cân sử dụng đồng hồ để đo trọng lượng các vật thể.
câng
(mặt) trơ lì và vênh váo, thể hiện sự bướng bỉnh, tạo ấn tượng khó ưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.