cảnh giác

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cảnh giác (Động từ)

Có ý thức và chú ý để đề phòng những mối nguy hiểm hoặc tình huống không an toàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong thời gian lễ hội, mọi người cần phải cảnh giác với những kẻ gian lận."
  • 2."Cảnh giác khi đi vào những khu vực vắng vẻ là rất quan trọng."
  • 3."Hãy cảnh giác với những cuộc gọi lừa đảo, đừng cung cấp thông tin cá nhân."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cảnh giác (Danh từ)

Sự chú ý và ý thức về những nguy hiểm có thể xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự cảnh giác của người dân đã giúp phát hiện ra nhiều vụ trộm."
  • 2."Khi đi du lịch, cảnh giác là rất cần thiết để đảm bảo an toàn."
  • 3."Cảnh giác cao độ có thể giúp bạn tránh được rắc rối không đáng có."

Lưu ý khi sử dụng "cảnh giác"

Lưu ý về động từ

"cảnh giác" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cảnh giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cảnh giác" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cảnh giác"

cảnh giác là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Có ý thức và chú ý để đề phòng những mối nguy hiểm hoặc tình huống không an toàn. Ví dụ: "Trong thời gian lễ hội, mọi người cần phải cảnh giác với những kẻ gian lận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này