cánh giống
Định nghĩa
Nghĩa 1: cánh giống (Danh từ)
Loại sâu bọ có hai đôi cánh mỏng mà cấu trúc giống nhau, như ve sầu, bọ rầy, và một số loài khác.
- 1."Ve sầu là một loại cánh giống thường thấy vào mùa hè."
- 2."Bọ rầy cũng nằm trong nhóm cánh giống và có thể gây hại cho mùa màng."
Lưu ý khi sử dụng "cánh giống"
Lưu ý về danh từ
"cánh giống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cánh giống"
cánh giống là danh từ trong tiếng Việt. Loại sâu bọ có hai đôi cánh mỏng mà cấu trúc giống nhau, như ve sầu, bọ rầy, và một số loài khác. Ví dụ: "Ve sầu là một loại cánh giống thường thấy vào mùa hè."
Từ liên quan
cánh cung
Bộ phận của cái cung, được làm từ vật liệu bền chắc, có hình cong đều, với hai đầu buộc dây cung.
cánh cứng
Loài sâu bọ có đôi cánh trước dày và cứng, chẳng hạn như bọ hung, xén tóc, cà niễng, v.v.
cánh gián
Phần cơ thể của con gián, thường có hình dạng dẹp và hình elip, có vai trò trong việc di chuyển và bay lượn.
cánh gà
Khu vực nằm chéo hai bên và tiếp giáp với một địa điểm hoặc địa hình chính.
cánh hẩu
(Từ cũ, Khẩu ngữ) nhóm bạn bè tụ tập với nhau, thường để vui chơi hoặc thực hiện những hoạt động không chính đáng.
cánh kiến
Chất do con cánh kiến tiết ra, thường dùng để chỉ một loại nhựa hoặc màu sắc đặc trưng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.