Từ vựng vần C (trang 3/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cải tà quy chínhHành động từ bỏ con đường không chính đáng để quay trở lại con đường chính đáng.
- cải tángThực hiện quá trình chuyển xương cốt từ mộ hầm táng sang một hình thức táng khác.
- cải tạoHành động giáo dục người đã mắc lỗi để họ thay đổi và trở thành người tốt, lương thiện hơn.
- cai thầuNgười chịu trách nhiệm chính trong một dự án xây dựng hay công việc mà họ được thuê để thực hiện.
- cải thìaLoại cải có hoa màu vàng, cuống lá to, màu trắng, thường được sử dụng như thực phẩm.
- cải thiệnLàm cho tình hình có sự chuyển biến tích cực, góp phần nâng cao chất lượng hoặc điều kiện sống.
- cải tiếnThực hiện những thay đổi để nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả của một điều gì đó.
- cải tổThay đổi một cách căn bản và toàn diện về tổ chức, thể chế, cơ chế, v.v., trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội, nhằm khắc phục những sai lầm trong quá khứ và thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
- cai tổngMột vị trí trong cộng đồng, thường là người đứng đầu hoặc người kiểm soát các hoạt động trong làng xã hoặc trú sở.
- cải trangThay đổi trang phục và diện mạo để người khác khó nhận ra mình.
- cai trịQuản lý, điều hành hoặc lãnh đạo một quốc gia, đất nước hay một tổ chức.
- cái tròHành động hoặc hoạt động được thực hiện với mục đích vui vẻ hoặc giải trí.
- cải trờiCải trời là một loại rau ăn lá, có vị đắng và thường được dùng trong các món ăn như xào, nấu canh.
- cải tử hoàn sinhChỉ hành động được cứu sống lại sau khi đã được coi là chết, thường dùng để nói đến việc hồi sinh hay sự sống lại ở khía cạnh biểu tượng.
- cãi vãHành động tranh cãi, cãi nhau giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó.
- cải xoongMột loại rau thủy sinh, thân rỗng, lá xanh, thường được dùng trong ẩm thực và có vị đắng nhẹ.
- calMột loại trái cây nhỏ, có vị chua và màu đỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực.
- calciumKim loại màu trắng, mềm, nhẹ, hòa tan trong nước, thường được tìm thấy nhiều dưới dạng hợp chất trong đá vôi và xương.
- calibreDụng cụ dùng để đo lường kích thước, hình dạng và sự lắp đặt tương đối của các bộ phận sản phẩm mà không cần khắc độ.
- caloryĐơn vị đo lường nhiệt lượng, thường được sử dụng để mô tả năng lượng trong thực phẩm.
- camCây ăn quả có hoa màu trắng, quả tròn, nhiều nước, nhỏ hơn quả bưởi, khi chín thường có màu vàng đỏ và vị ngọt hoặc chua.
- cámChất bột màu vàng nâu, được tạo ra từ lớp vỏ mềm bao ngoài hạt gạo khi bị giã hoặc xát, thường được dùng làm thức ăn cho lợn.
- cạmHành động bắt hoặc nhốt một động vật hoặc vật gì đó trong cái bẫy.
- cặm(xe, goòng) bị trật bánh hoặc sa lầy, không thể di chuyển được.
- căm(Phương ngữ) là phần nan của một chiếc hoa xe.
- cắmHạ thấp người xuống, cúi đầu thật thấp.
- cằmBộ phận nằm ở dưới miệng của người, được hình thành bởi phần xương hàm dưới nhô ra.
- câmTừ chỉ trạng thái im lặng, không nói năng hay phát ra âm thanh.
- cấmKhông cho phép tự do qua lại hoặc đi vào một khu vực nào đó.
- cầmĐàn cổ hình ống máng úp, có năm hoặc bảy dây tơ; thường dùng trong văn học cổ để chỉ đàn nói chung.
- cẩmMàu sắc tối, thường liên quan đến các loại gỗ quý, đá quý hoặc điều gì đó sang trọng.
- cảmThể hiện sự có cảm tình, thường là khi bắt đầu yêu ai đó (trong mối quan hệ nam nữ).
- cầm bằngCầm bằng là hành động giữ một văn bản hoặc tài liệu có giá trị pháp lý.
- cạm bẫyCái được thiết kế để lừa dối người khác, khiến họ rơi vào tình huống nguy hiểm.
- cảm biếnBộ phận của thiết bị có chức năng chuyển đổi đại lượng cần kiểm tra (như áp suất, nhiệt độ, dòng điện, v.v.) thành tín hiệu dễ dàng để đo lường, truyền đi, hoặc ghi lại.
- cảm biếtCảm nhận và nhận thức thông qua cảm giác.
- cấm binhTừ cổ, chỉ những binh lính chuyên trách canh giữ nơi cung cấm.
- cam bùQuả cam có kích thước lớn, hình dáng dẹt, vỏ mỏng và vị hơi chua.
- cấm ca cấm cảuCó nghĩa tương tự như 'cấm cảu', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh và liên tục hơn.
- căm cămTừ dùng để diễn tả cảm giác rét hoặc lạnh rất mạnh, như có kim châm vào da, đến mức khiến cơ thể run rẩy.
- cấm cẳnÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cấm cảu'.
- cấm cảnHành động ngăn cấm hoặc cản trở ai đó làm điều gì.
- cầm cân nẩy mựcChỉ việc làm công việc đòi hỏi sự công bằng, chính xác, thường là trong việc phân xử hoặc quyết định một vấn đề nào đó.
- cầm cân nảy mựcHành động làm người phân xử, người đánh giá trong một tình huống, đặc biệt là trong việc đưa ra quyết định công bằng.
- cám cảnhHành động cảm thấy thương xót, động lòng trước một tình huống khó khăn, đáng thương.
- cầm canh(âm thanh) nghe đều đều và lặp lại trong đêm tối.
- cầm cậpTừ mô phỏng âm thanh của hai hàm răng va vào nhau liên tiếp, thường xuất hiện khi bị run hoặc lạnh.
- cấm cảuTừ miêu tả tính cách gắt gỏng, cáu kỉnh.
- cầm chắcTin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra đúng như dự đoán.
- cầm chânGiữ lại ở một chỗ, một vị trí nào đó, không cho tự do hoạt động hoặc phát triển.
- cam chanhQuả cam có hình tròn, khi chín có vỏ màu vàng.
- cầm chầuHành động đánh trống để thể hiện ý kiến khen chê khi thưởng thức các buổi hát truyền thống.
- cẩm châuCẩm châu là một loại ngọc quý, thường được sử dụng trong trang sức.
- cấm chỉCấm hoàn toàn, không cho phép làm gì đó.
- cam chịuChấp nhận và chịu đựng tình huống khó khăn vì cho rằng không còn sự lựa chọn nào khác.
- cấm chợ ngăn sôngMột quy định hoặc biện pháp nhằm ngăn chặn hoạt động thương mại ở một khu vực nào đó.
- cầm chừngGiữ ở mức độ vừa đủ, chủ yếu để tồn tại hoặc làm cho có, chờ đợi điều gì đó tốt hơn.
- cẩm chướngCây thân cỏ có lá mọc đối, hoa có cánh nhiều màu sắc, cánh hoa xoăn và mép có răng cưa, thường được trồng để làm cảnh.
- cắm cổ(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm một việc gì đó một cách nhanh chóng và đầy quyết tâm.
- cấm cốGiam giữ trong ngục, không cho người ấy ra ngoài.
- cầm cốHành động giao tài sản (thường là bất động sản) cho một người khác giữ làm tin để vay tiền.
- cầm cờ chạy hiệuHành động cầm cờ và chạy để thông báo hoặc dẫn đường trong một sự kiện, thường được thực hiện trong các buổi lễ, cuộc thi hoặc sự kiện thể thao.
- cam còmBệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, khiến cơ thể gầy yếu và mòn dần.
- cầm cựGiữ vững một tình thế khó khăn hoặc kháng cự lại một tình hình bất lợi mà không chịu thua.
- cấm cửa(Khẩu ngữ) ngăn cấm hoàn toàn, không cho phép ai đến nhà mình nữa.
- cắm cúiTừ mô tả tư thế hơi cúi xuống, thể hiện sự chú tâm và chăm chỉ làm việc mà không để ý đến những gì xung quanh.
- cặm cụiDiễn tả trạng thái làm việc hoặc học tập chăm chỉ, không phân tâm.
- cấm cung(Từ cũ) chỉ nơi ở của các hoàng hậu, quý phi trong cung điện, thường không được phép tự do ra vào.
- cầm đã bén dâyMột tình huống hoặc trạng thái mà một người hiểu hoặc nắm bắt được thông tin hoặc vấn đề một cách nhanh chóng và chính xác.
- cắm đầuHành động mù quáng, thiếu suy nghĩ mà tuân theo, làm theo lời người khác.
- cầm đầuNắm quyền điều khiển hoặc chỉ huy một nhóm người, một tổ chức (thường là bất hợp pháp).
- cắm đầu cắm cổHành động di chuyển hoặc làm việc một cách hăng hái, không suy nghĩ kỹ lưỡng, thường là để hoàn thành công việc nào đó.
- cầm đèn chạy trước ô tôHành động cảnh báo người lái xe về sự nguy hiểm hoặc điều gì đó phía trước cần chú ý.
- cấm địaKhu vực gần khung thành, nơi mà các cầu thủ đội nhà không được phép phạm lỗi, vì có nguy cơ bị thổi phạt đền.
- cám dỗKhêu gợi lòng ham muốn đến mức khiến người ta sa ngã.
- cầm đồHình thức vay tiền bằng cách cầm cố tài sản.
- cam đoanKhẳng định điều mình nói là đúng và hứa chịu trách nhiệm để người khác tin tưởng.
- cấm đoánNgăn cấm một cách độc đoán hoặc không chính đáng.
- cảm độngCó sự rung động trong lòng do tác động của một sự việc khách quan mà mình đồng tình hoặc khâm phục.
- cam đườngQuả cam ngọt, lớn hơn quả quýt, có vỏ mỏng và khi chín có màu vàng đỏ.
- căm ganCảm giác giận dữ nhưng phải kìm nén, không để cho người khác thấy.
- căm ghétCó cảm giác rất mạnh mẽ về sự không thích hoặc thù hằn đối với ai đó hoặc cái gì đó.
- cảm giácCảm giác là trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc mà con người trải qua trong một tình huống cụ thể.
- cảm giác luậnKhái niệm chỉ sự phân tích, đánh giá hoặc cảm nhận về một cảm giác cụ thể.
- cam giấyLoại cam có vỏ mỏng, thường có vị ngọt và thơm.
- cầm giữGiữ lại một vị trí, ngăn chặn sự tiếp tục hoạt động (thường với mục đích rõ ràng).
- cam go(Phương ngữ) chỉ sự khó khăn, gian khổ, đầy thách thức.
- căm hậnCảm giác đau đớn và tức giận vì bị xúc phạm hoặc bị tổn thương.
- cảm hànCảm thấy không khỏe do bị nhiễm lạnh đột ngột.
- cám hấp(Thông tục) từ dùng để chỉ những người hoặc hành động ngốc nghếch, không thông minh.
- cảm hoáLàm cho người khác xúc động và thay đổi theo hướng tích cực thông qua lời nói hoặc hành động.
- cầm hơi(Khẩu ngữ) Ăn uống một ít để duy trì sức lực, tránh tình trạng đói khát.
- căm hờnCăm hờn là trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự tức giận, bất mãn và oán giận đối với một người hoặc tình huống nào đó.
- câm họng(Thông tục) buộc phải im lặng do rơi vào thế bất lợi.
- cảm hứngTrạng thái tâm lý tràn đầy cảm xúc và hứng thú, tạo điều kiện cho sự tưởng tượng và sáng tạo hoạt động hiệu quả.
- cam kếtChính thức đảm bảo thực hiện đúng những điều đã hứa.
- cảm kháiCó cảm xúc sâu sắc, thường mang sự thương cảm và ngậm ngùi.
- cấm khẩuTình trạng mà người bệnh không thể nói được nữa do miệng cứng lại.
- cấm kịBắt buộc phải kiêng tránh một điều gì đó (nói chung).
- cầm kì thi hoạMột hình thức nghệ thuật tổng hợp gồm bốn lĩnh vực: cầm (âm nhạc), kì (cờ), thi (thơ), và hoạ (hội họa) thường được biểu diễn hoặc trưng bày trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện văn hóa.
- cảm kíchCảm thấy xúc động và được khích lệ tinh thần bởi hành động tốt đẹp của người khác.
- cẩm laiCẩm lai là tên gọi của một loại gỗ quý, có màu nâu sẫm và vân đẹp, thường được sử dụng để sản xuất đồ nội thất hoặc đồ mỹ nghệ.
- câm lặngIm lặng hoàn toàn, không phát ra tiếng nói hay bất kỳ âm thanh nào.
- cam lòngChấp nhận một cách sẵn lòng, thường là những điều không may mắn hoặc khó khăn.
- cầm lòngNén giữ cảm xúc và tình cảm trong lòng.
- cảm mạoBị ốm do sự tác động đột ngột của các yếu tố khí hậu lên cơ thể; cảm (theo nghĩa tổng quát).
- cảm mếnCó thiện cảm hoặc tình cảm yêu mến đối với ai đó.
- câm miệng hếnMột cách diễn đạt thường dùng để yêu cầu người khác im lặng hoặc không nói gì thêm.
- cẩm nangSách chứa thông tin tóm tắt và hướng dẫn cần thiết trong một lĩnh vực cụ thể.
- cảm nghĩMột suy nghĩ hoặc cảm xúc về một điều gì đó, thường được thể hiện qua lời nói hoặc viết.
- cảm nghiệmTừ ít dùng để chỉ việc cảm nhận qua kinh nghiệm thực tế.
- cảm nhậnNhận thức qua cảm xúc hoặc giác quan.
- cảm nhiễmBị nhiễm bởi các yếu tố gây bệnh.
- cam nhông(Từ cũ) là loại xe tải có kích thước lớn, thường được sử dụng để chở hàng hóa nặng.
- câm như hếnHình ảnh miêu tả trạng thái im lặng hoàn toàn, không nói một lời nào.
- cẩm nhungHàng dệt bằng tơ, có bề mặt trang trí bằng các hoa văn nhỏ.
- câm nínIm lặng, không nói hoặc không phát ra âm thanh.
- cám ơnDiễn tả sự cảm kích hoặc biết ơn đối với ai đó.
- cảm ơnTừ được sử dụng trong ngôn ngữ lịch sự để bày tỏ lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ mình, hoặc để đáp lại lời đề nghị hay từ chối một điều gì đó.
- cam phậnChấp nhận và chịu đựng hoàn cảnh sống không được như mong muốn của mình.
- căm phẫnCảm xúc giận dữ và phẫn nộ trước những điều tàn ác, bất công.
- cảm phiềnTừ diễn tả sự phiền phức, thường được sử dụng trong các yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự.
- cảm phụcCảm nhận sự cảm động và khâm phục đối với một người hoặc sự việc.
- cấm quânTừ cũ chỉ lực lượng quân đội được cấm, tương tự như cấm binh.
- cầm quânChỉ huy quân đội hoặc một tập thể có tổ chức trong các hoạt động chiến đấu hoặc hành động cụ thể.
- cảm quanKhả năng nhận thức và cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các giác quan.
- cầm quyềnNắm giữ quyền lực trong hệ thống chính trị.
- cam sàiTình trạng bệnh cam và bệnh sài ở trẻ em nói chung.
- cam sànhQuả cam có vỏ dày và sần sùi, thường có vị ngọt hoặc chua.
- cắm sào đợi nướcHành động đặt một cái sào xuống nước và chờ đợi cá hoặc thủy sản đến.
- cầm sắt(Từ cũ, Văn chương) Dùng để chỉ hai loại đàn cổ, cầm và sắt, hoà thanh với nhau; thường được sử dụng để ví von tình nghĩa vợ chồng hòa hợp, gắn bó.
- cắm sừng(Khẩu ngữ) Hành động lừa dối của vợ với chồng để ngoại tình.
- cảm tạ(Trang trọng) thể hiện lòng biết ơn đến ai đó.
- cam tâm(Từ cũ) diễn tả sự thoả mãn, chấp nhận tình huống dù có khó khăn.
- cam tẩu mãBệnh ở trẻ em gây loét miệng và thối rữa nhanh chóng, có thể ảnh hưởng đến cả má và môi.
- cẩm thạchLoại đá quý với hoa văn đẹp và màu sắc đa dạng, thường được sử dụng trong trang trí và chế tác đồ mỹ nghệ.
- cảm thánDiễn đạt hoặc thể hiện tình cảm, cảm xúc một cách rõ ràng.
- cấm thànhThành bao quanh cung điện, nơi vua sinh sống, thường mang tính chất phòng vệ.
- cam thảoCây nhỏ thuộc họ đậu, có thân lông, rễ có vị ngọt, thường được sử dụng làm thuốc chữa bệnh.
- cảm thôngThể hiện sự thông cảm và chia sẻ cảm xúc một cách sâu sắc.
- căm thùCăm giận đến mức thúc đẩy ý định phải trả thù.
- cầm thúTập hợp các loài chim và thú vật; cũng dùng để chỉ những người hạ cấp, không có nhân tính.
- cảm thụNhận biết và cảm nhận những điều tinh tế bằng trực giác.
- cảm thứcĐiều mà con người nhận thức được qua các giác quan; cảm giác và nhận thức.
- cam thũngBệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, nổi bật với triệu chứng phù nề ở cơ thể.
- cảm thươngCảm xúc đồng cảm và xót thương đối với người hoặc sự vật nào đó.
- cam tíchBệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, do tiêu hóa kém hoặc nhiễm giun, thường dẫn đến bụng ỏng, cơ thể gầy còm và xanh xao.
- cấm tiệt(Khẩu ngữ) cấm một cách nghiêm ngặt, không cho phép bất kỳ hành động nào.
- cầm tinhCầm tinh dùng để chỉ cách tính con giáp trong năm sinh của một người, thường liên quan đến việc xác định tính cách và vận mệnh.
- cảm tínhGiai đoạn đầu của nhận thức, dựa trên cảm giác và trải nghiệm, chưa thật sự hiểu rõ bản chất và quy luật của sự vật.
- cảm tìnhTình cảm tích cực dành cho một người hoặc một sự việc.
- cảm tình cá nhânCảm xúc hoặc thái độ tích cực mà một người có đối với một người khác, thường xuất phát từ sự quen biết hoặc đồng cảm.
- cầm trịchĐiều khiển và chỉ dẫn để công việc tiến hành một cách hiệu quả và nhịp nhàng.
- cầm tùGiam giữ ai đó trong nhà tù.
- cẩm túCẩm tú là tên gọi phổ biến để chỉ những loài hoa đẹp, thường được dùng để trang trí và làm quà tặng.
- cảm từTừ được sử dụng độc lập, không có quan hệ cú pháp với các từ khác, nhằm biểu thị phản ứng tình cảm, bao gồm tiếng gọi, tiếng đáp, tiếng reo vui, than vãn, nguyền rủa, chửi bới, v.v.
- cảm tửHành động đánh đổi mạng sống của mình vì một lý tưởng hoặc cho một mục đích lớn hơn.
- căm tứcCảm giác giận dữ và bực bội đối với những kẻ đã gây hại cho mình.
- cảm tưởngSự suy nghĩ hoặc cảm xúc phát sinh từ việc tiếp xúc với sự vật, hiện tượng nào đó trong thực tế.
- căm uấtTình trạng căm giận và uất ức khi không thể hành động, phải kiềm chế cảm xúc trong lòng.
- cảm ứngHệ thống công nghệ cho phép thiết bị nhận diện các tín hiệu từ môi trường xung quanh thông qua sự tiếp xúc hoặc tương tác.
- cảm ứng điện từHiện tượng xảy ra khi có dòng điện hoặc hiệu thế trong một vật dẫn khi vật đó di chuyển trong từ trường hoặc khi từ trường thay đổi.
- cấm vậnHành động cấm buôn bán và giao lưu kinh tế với một quốc gia nào đó nhằm tạo sức ép và gây khó khăn cho nền kinh tế của nước đó.
- cấm vệThuật ngữ cổ, chỉ lực lượng bảo vệ giống như cấm binh.
- căm xeMột trạng thái tức giận hoặc khó chịu đối với một cái gì đó hoặc ai đó.
- cảm xúcCó tư tưởng và tình cảm phát sinh khi tiếp xúc với các sự việc bên ngoài.
- cameraThiết bị dùng để ghi lại hình ảnh và video.
- canGan, theo cách gọi trong đông y.
- cánBộ phận dùng để cầm, nắm của một số dụng cụ hay đồ vật, thường có hình trụ.
- cảnNgăn lại, không cho tiếp tục di chuyển hoặc hoạt động theo một hướng nào đó.
- cạnChỉ tính chất suy nghĩ hời hợt, không sâu sắc.
- cặnPhần còn lại, dư thừa của một chất lỏng hoặc vật liệu sau khi đã sử dụng hoặc xử lý.
- cậnTừ dùng để chỉ tình trạng cận thị, thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ.
- cànTên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho trời.
- căn(Phương ngữ) chỉ một gian nhà.
- cắnKhớp lại với nhau một cách chặt chẽ.
- cằn(Cây cối) không phát triển, không lớn lên được do thiếu dinh dưỡng.
- cânTên gọi thông thường của kilogram, thường dùng để chỉ khối lượng.
- cấn(Phương ngữ) chỉ lớp cặn lắng lại trong chất lỏng.
- cầnCây có thân dài, với hoa họp thành tán, thường được trồng ở ruộng lầy hoặc ao cạn để làm rau ăn.