căn cứ địa
Định nghĩa
Nghĩa 1: căn cứ địa (Danh từ)
Vùng được dùng làm chỗ dựa vững chắc để tiến hành các hoạt động đấu tranh lâu dài.
- 1."Xây dựng căn cứ địa cách mạng."
- 2."Các chiến sĩ đã thiết lập căn cứ địa để bảo vệ dân làng."
- 3."Căn cứ địa này đã đóng vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến."
Lưu ý khi sử dụng "căn cứ địa"
Lưu ý về danh từ
"căn cứ địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "căn cứ địa"
căn cứ địa là danh từ trong tiếng Việt. Vùng được dùng làm chỗ dựa vững chắc để tiến hành các hoạt động đấu tranh lâu dài. Ví dụ: "Xây dựng căn cứ địa cách mạng."
Từ liên quan
căn cắt
Từ chỉ trạng thái rét đến mức làm cảm thấy tê buốt xương.
căn cứ
Dựa vào, lấy làm cơ sở hoặc nền tảng để lập luận hoặc thực hiện một hành động.
căn cứ quân sự
Khu vực trang bị các công trình quân sự và chứa đựng vật tư, dùng làm chỗ dựa để chuẩn bị và tiến hành các hoạt động chiến tranh.
căn do
Từ ít dùng với nghĩa tương tự như 'nguyên do'.
căn dặn
Dặn dò một cách tỉ mỉ và cẩn thận, thường dành cho những người dưới quyền.
căn hộ
Tính toán và cân nhắc nhằm đảm bảo luôn trong khả năng cho phép.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.