cận đại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cận đại (Danh từ)

Thời đại lịch sử diễn ra sau thời trung đại và trước thời hiện đại.

Ví dụ (3)
  • 1."Lịch sử thế giới cận đại rất phong phú."
  • 2."Nền văn học cận đại đã mang đến nhiều tác phẩm nổi tiếng."
  • 3."Các sự kiện quan trọng trong cận đại đã định hình xã hội hiện nay."

Lưu ý khi sử dụng "cận đại"

Lưu ý về danh từ

"cận đại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cận đại"

cận đại là danh từ trong tiếng Việt. Thời đại lịch sử diễn ra sau thời trung đại và trước thời hiện đại. Ví dụ: "Lịch sử thế giới cận đại rất phong phú."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này