cẳng tay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cẳng tay (Danh từ)

(Khẩu ngữ) phần dưới của tay, từ khuỷu tay xuống đến cổ tay.

Ví dụ (2)
  • 1."Cẳng tay của anh ấy bị thương sau khi chơi thể thao."
  • 2."Tôi thường đeo đồng hồ ở cẳng tay."

Lưu ý khi sử dụng "cẳng tay"

Lưu ý về danh từ

"cẳng tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cẳng tay"

cẳng tay là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) phần dưới của tay, từ khuỷu tay xuống đến cổ tay. Ví dụ: "Cẳng tay của anh ấy bị thương sau khi chơi thể thao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này