căn vặn
Định nghĩa
Nghĩa 1: căn vặn (Động từ)
Hỏi đi hỏi lại cho đến khi làm rõ sự việc.
- 1."Căn vặn cho ra lẽ."
- 2.""Cùng nhau căn vặn đến điều, Chỉ non thề bể nặng gieo đến lời.""
- 3."Ông ấy tiếp tục căn vặn, yêu cầu tôi phải nói rõ mọi chi tiết."
Lưu ý khi sử dụng "căn vặn"
Lưu ý về động từ
"căn vặn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "căn vặn"
căn vặn là động từ trong tiếng Việt. Hỏi đi hỏi lại cho đến khi làm rõ sự việc. Ví dụ: "Căn vặn cho ra lẽ."
Từ liên quan
căn số
Căn của một số.
căn thức
Căn của một biểu thức toán học, thường được sử dụng trong các phép tính liên quan đến lũy thừa.
căn tố
Hình vị có ý nghĩa từ vựng và là thành phần chính cấu tạo nên từ.
căng
Tập trung toàn bộ sức lực vào một hướng nhất định để hoạt động.
căng cắc
Từ mô phỏng âm thanh phát ra liên tục, vang và rõ ràng, giống như tiếng của vật cứng hoặc giòn khi bị bẻ gãy hoặc nghiền vỡ.
căng thẳng
Ở trong trạng thái mâu thuẫn hoặc lo âu, có sự tăng cường đến mức cao nhất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.