cảnh binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảnh binh (Danh từ)

Tên gọi khác của cảnh sát, thường sử dụng ở một số quốc gia tư bản hoặc thuộc địa.

Ví dụ (2)
  • 1."Cảnh binh đã có mặt kịp thời để giải quyết vụ rối loạn."
  • 2."Trong phim, nhân vật chính đã từng là cảnh binh trước khi trở thành thám tử."

Lưu ý khi sử dụng "cảnh binh"

Lưu ý về danh từ

"cảnh binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảnh binh"

cảnh binh là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi khác của cảnh sát, thường sử dụng ở một số quốc gia tư bản hoặc thuộc địa. Ví dụ: "Cảnh binh đã có mặt kịp thời để giải quyết vụ rối loạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này