cắn câu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cắn câu (Động từ)
(Khẩu ngữ) bị lừa bởi mưu kế hoặc sự cám dỗ của người khác.
- 1."Cô bé đã cắn câu!"
- 2."Anh ấy thật ngốc khi cắn câu vào trò chơi gian lận đó."
- 3."Cảnh giác! Đừng để bị cắn câu bởi những lời đường mật."
Lưu ý khi sử dụng "cắn câu"
Lưu ý về động từ
"cắn câu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cắn câu"
cắn câu là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) bị lừa bởi mưu kế hoặc sự cám dỗ của người khác. Ví dụ: "Cô bé đã cắn câu!"
Từ liên quan
cắm đầu cắm cổ
Hành động di chuyển hoặc làm việc một cách hăng hái, không suy nghĩ kỹ lưỡng, thường là để hoàn thành công việc nào đó.
cắn
Khớp lại với nhau một cách chặt chẽ.
cắn chỉ
(Môi) có sự quết trầu tạo thành ngấn thanh và dài giống như sợi chỉ.
cắn cỏ
Cách nói biểu thị sự khiêm nhường, khẩn cầu hoặc xin lỗi một cách rất chân thành.
cắn răng
Cố gắng chịu đựng, kiên quyết chấp nhận mà không than phiền.
cắn rơm cắn cỏ
(Cụm từ cổ) được dùng để diễn đạt sự van xin một cách rất khẩn thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.