cánh hẩu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cánh hẩu (Danh từ)

(Từ cũ, Khẩu ngữ) nhóm bạn bè tụ tập với nhau, thường để vui chơi hoặc thực hiện những hoạt động không chính đáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tụ tập bọn cánh hẩu để đánh chén."
  • 2."Họ là một đám cánh hẩu thường xuyên đi chơi khuya."
  • 3."Tôi không thích tham gia những cuộc vui của cánh hẩu này."

Lưu ý khi sử dụng "cánh hẩu"

Lưu ý về danh từ

"cánh hẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cánh hẩu"

cánh hẩu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Khẩu ngữ) nhóm bạn bè tụ tập với nhau, thường để vui chơi hoặc thực hiện những hoạt động không chính đáng. Ví dụ: "Tụ tập bọn cánh hẩu để đánh chén."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này