cần sa
Định nghĩa
Nghĩa 1: cần sa (Danh từ)
Cây chứa chất ma túy, có thể được trộn với thuốc lá để hút.
- 1."Hút cần sa."
- 2."Một số người sử dụng cần sa để thư giãn."
- 3."Việc hợp pháp hóa cần sa đang là một chủ đề gây tranh cãi."
Lưu ý khi sử dụng "cần sa"
Lưu ý về danh từ
"cần sa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cần sa"
cần sa là danh từ trong tiếng Việt. Cây chứa chất ma túy, có thể được trộn với thuốc lá để hút. Ví dụ: "Hút cần sa."
Từ liên quan
cần kíp
Rất quan trọng và cần thiết, không thể trì hoãn.
cần lao
Cần lao chỉ công việc vất vả, tốn sức lực mà không nhiều người muốn làm.
cần mẫn
Từ miêu tả sự siêng năng và hoạt bát trong công việc.
cần ta
Rau cần, một loại rau quen thuộc trong ẩm thực, phân biệt với cần tây.
cần thiết
Cần đến mức không thể thiếu trong một tình huống hoặc nhiệm vụ.
cần trục
Thiết bị cơ khí dùng để nâng, hạ và di chuyển vật nặng, tương tự như cần cẩu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.