can ngăn
Định nghĩa
Nghĩa 1: can ngăn (Động từ)
Can không cho phép ai đó làm điều gì (nói chung).
- 1."Đã quyết thì không ai can ngăn nổi."
- 2."Tôi sẽ không để ai can ngăn tôi theo đuổi ước mơ của mình."
- 3."Gia đình muốn can ngăn tôi đi xa, nhưng tôi đã có quyết định của riêng mình."
Lưu ý khi sử dụng "can ngăn"
Lưu ý về động từ
"can ngăn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "can ngăn"
can ngăn là động từ trong tiếng Việt. Can không cho phép ai đó làm điều gì (nói chung). Ví dụ: "Đã quyết thì không ai can ngăn nổi."
Từ liên quan
can dự
Hành động liên quan trực tiếp đến sự việc nào đó.
can gián
Một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng, chỉ hành động khuyên bảo vua hoặc người có quyền lực.
can hệ
(Sự việc) liên quan trực tiếp hoặc có ảnh hưởng đến ai đó hoặc việc gì.
can phạm
(Ít dùng) phạm vào một tội trạng được quy định bởi pháp luật.
can qua
(Từ cũ, Văn chương) Thuật ngữ chỉ những hiện tượng chiến tranh, bao gồm sự giết chóc và loạn lạc.
can thiệp
Dự vào công việc của người khác với mục đích tác động để thay đổi diễn biến theo ý muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.