can đảm
Định nghĩa
Nghĩa 1: can đảm (Tính từ)
Có dũng khí, không sợ hãi trước nguy hiểm hay đau khổ.
- 1."Một con người can đảm."
- 2."Không đủ can đảm để nhận lỗi."
- 3."Cô ấy rất can đảm khi đối mặt với thử thách."
- 4."Chúng ta cần phải can đảm để đứng lên bảo vệ sự thật."
Lưu ý khi sử dụng "can đảm"
Lưu ý về tính từ
"can đảm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "can đảm"
can đảm là tính từ trong tiếng Việt. Có dũng khí, không sợ hãi trước nguy hiểm hay đau khổ. Ví dụ: "Một con người can đảm."
Từ liên quan
can trường
(Từ cũ, Văn chương) chỉ phần gan ruột; thường dùng để diễn tả nỗi lòng, tâm tình sâu sắc.
can tội
(Khẩu ngữ) phạm tội, vi phạm pháp luật.
can án
Phạm tội và bị kết án, thường để chỉ hình phạt đã được tuyên.
can-xi
Chất hóa học phi kim, ký hiệu là Ca, được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và sản xuất thực phẩm.
can-đê-la
Tên gọi một loại đèn hoặc thiết bị chiếu sáng sử dụng các bóng đèn điện.
candela
Đơn vị cơ bản dùng để đo cường độ sáng của ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.