càn khôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: càn khôn (Danh từ)

Khái niệm biểu thị trời đất, vũ trụ trong văn học cổ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Cán cân tạo hoá rơi đâu mất, Miệng túi càn khôn khép lại rồi.""
  • 2."Càn khôn chính là nơi sinh ra và phát triển của mọi sự sống."
  • 3."Trong quan niệm cổ, con người sống hòa hợp với càn khôn."

Lưu ý khi sử dụng "càn khôn"

Lưu ý về danh từ

"càn khôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "càn khôn"

càn khôn là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm biểu thị trời đất, vũ trụ trong văn học cổ. Ví dụ: ""Cán cân tạo hoá rơi đâu mất, Miệng túi càn khôn khép lại rồi.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này